circaetus

Học thuật
Thân thiện
circaetus

A large circaetus soars high above an open grassland.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đại bàng săn thỏ: Một chi chim săn mồi thuộc họ Ưng (Accipitridae), chuyên săn bắt các loài bò sát, đặc biệt rắn, đôi khi các loài động vật nhỏ như thỏ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The Circaetus is known for its distinctive hunting behavior. (Chi Đại bàng săn thỏ được biết đến với hành vi săn mồi đặc trưng.)
    • We observed a Circaetus circling high above the savanna. (Chúng tôi quan sát thấy một con đại bàng săn thỏ đang lượn vòng trên caovùng thảo nguyên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong phân loại học: Từ "Circaetus" được viết in nghiêng để chỉ tên khoa học của một chi chim.
    • The genus Circaetus includes several species of snake eagles. (Chi Circaetus bao gồm một số loài đại bàng săn rắn.)
Biến thể từ gần giống
  • Snake eagle: Đại bàng săn rắn (tên gọi chung cho các loài trong chi ).
  • Harrier eagle: Diều ăn rắn (một tên gọi khác trong tiếng Anh).
Từ đồng nghĩa
  • Snake eagle: đại bàng săn rắn.
  • Harrier eagle: diều ăn rắn.
Lưu ý
  • "Circaetus" một danh từ riêng dùng trong ngữ cảnh khoa học điểu học. Trong tiếng Việt, thường được dịch mô tả "đại bàng săn thỏ" hoặc "đại bàng săn rắn" dựa trên tập tính săn mồi chính của chúng. Từ này không các cụm từ, thành ngữ hay phrasal verb đi kèm trong cách sử dụng thông thường.
circaetus

A large circaetus soars high above an open grassland.

Noun
  1. đại bàng săn thỏ

Từ đồng nghĩa