circassian
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người Circassia: Một thành viên của cộng đồng dân tộc chủ yếu theo Hồi giáo dòng Sunni, có nguồn gốc từ vùng Tây Bắc Kavkaz, khu vực ngày nay thuộc về Nga.
- Ngôn ngữ Circassia: Một ngôn ngữ thuộc hệ ngôn ngữ Tây Bắc Kavkaz, được người Circassia sử dụng.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (chỉ người):
- The Circassian diaspora is spread across many countries. (Cộng đồng người Circassia sống rải rác ở nhiều quốc gia.)
- She is a Circassian who preserves her cultural traditions. (Cô ấy là một người Circassia vẫn gìn giữ các truyền thống văn hóa của mình.)
Danh từ (chỉ ngôn ngữ):
- He is trying to learn Circassian to connect with his heritage. (Anh ấy đang cố gắng học tiếng Circassia để kết nối với di sản của mình.)
- Circassian has several distinct dialects. (Tiếng Circassia có một số phương ngữ riêng biệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Circassian history": Lịch sử của người Circassia, thường liên quan đến cuộc chiến tranh Kavkaz thế kỷ 19 và sự kiện di cư hàng loạt.
- The Circassian history is marked by resilience and exile. (Lịch sử Circassia được đánh dấu bởi sự kiên cường và lưu vong.)
"Circassian culture": Văn hóa Circassia, bao gồm các nghi lễ, trang phục truyền thống (như áo choàng Cherkesska), và các điệu múa dân gian.
- Circassian culture places a high value on hospitality and honor. (Văn hóa Circassia đặt giá trị cao về lòng hiếu khách và danh dự.)
Biến thể và từ gần giống
- Circassia (Danh từ riêng): Tên khu vực lịch sử ở Tây Bắc Kavkaz, quê hương của người Circassia.
- Adyghe (Danh từ): Một tên gọi khác để chỉ người Circassia hoặc một trong những ngôn ngữ chính của họ (tiếng Adyghe).
Từ đồng nghĩa
- Adyghe: (Khi dùng để chỉ người hoặc ngôn ngữ).
- Cherkess: Một thuật ngữ lịch sử khác để chỉ người Circassia.
Noun
- người Xiêc-cat-xi (ở Cáp ca)
- ngôn ngữ Xiếc-cat-xi