circinus

Học thuật
Thân thiện
circinus

A student points out the constellation Circinus on a star chart.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chòm sao Viên Quy: Một chòm sao nhỏ mờ nhạt trên bầu trời bán cầu Nam. Tên gọi này bắt nguồn từ tiếng Latin, có nghĩa "cái compa".
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Circinus is one of the 88 modern constellations. (Chòm sao Viên Quy một trong 88 chòm sao hiện đại.)
    • Astronomers study stars within the Circinus constellation. (Các nhà thiên văn học nghiên cứu những ngôi sao trong chòm sao Viên Quy.)
    • Finding Circinus requires a dark sky and a star chart. (Để tìm thấy chòm sao Viên Quy cần bầu trời tối một bản đồ sao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The Circinus Galaxy": Một thiên nổi tiếng nằm trong chòm sao Viên Quy.
    • The Circinus Galaxy is a notable Seyfert galaxy. (Thiên Circinus một thiên Seyfert đáng chú ý.)
Biến thể từ gần giống
  • Circinus A: Tên gọi thiên văn cho một nguồn phát xạ vô tuyến trong chòm sao này.
  • Circinus X-1: Tên một hệ sao đôi phát tia X nằm trong chòm sao Viên Quy.
Từ đồng nghĩa
  • The Compass: Tên tiếng Anh thông thường của chòm sao, có nghĩa "Cái Compa".
Lưu ý
  • "Circinus" một danh từ riêng (proper noun) dùng để gọi tên một chòm sao cụ thể. Từ này không dạng số nhiều khi chỉ chòm sao thường được viết hoa.
  • Trong ngữ cảnh thiên văn học, từ này chỉ được dùng để chỉ chòm sao các thiên thể liên quan trong phạm vi của .
circinus

A student points out the constellation Circinus on a star chart.

Noun
  1. chòm sao viên quy

Từ đồng nghĩa