circlet

/'sə:klit/
Học thuật
Thân thiện
circlet

A princess wears a golden circlet on her head.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vòng nhỏ, vòng khuyên: Một vật trang trí hình tròn, thường nhỏ mỏng, được làm từ kim loại quý hoặc vật liệu khác, dùng để đeo trên đầu, cổ tay, ngón tay hoặc như một món đồ trang sức khác.
    • Hình tròn nhỏ: Một vật thể hoặc hình dạng hình tròn nhỏ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The princess wore a delicate gold circlet on her head. (Công chúa đội một chiếc vòng nhỏ bằng vàng tinh xảo trên đầu.)
    • She admired the silver circlet on her wrist. ( ấy ngắm nhìn chiếc vòng khuyên bạc trên cổ tay mình.)
    • The design featured a simple circlet of leaves. (Thiết kế một vòng tròn nhỏ đơn giản bằng .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A circlet of light": Một vòng tròn ánh sáng, thường dùng trong văn học để miêu tả.
    • The moon created a faint circlet of light around the clouds. (Mặt trăng tạo ra một vòng ánh sáng mờ xung quanh những đám mây.)
Biến thể từ gần giống
  • Circle (n): Vòng tròn, hình tròn (nghĩa rộng phổ biến hơn).
  • Ring (n): Nhẫn, chiếc nhẫn (thường chỉ đồ trang sức đeongón tay).
  • Bracelet (n): Vòng tay, lắc tay.
  • Coronet (n): Vương miện nhỏ (thường dành cho quý tộc, có thể tương tự như một chiếc circlet trang trí công phu).
Từ đồng nghĩa
  • Band: Dải, vòng (trang sức).
  • Loop: Vòng, khuyên.
  • Hoops: Vòng, khuyên (thường lớn hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "circlet")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "circlet")

circlet

A princess wears a golden circlet on her head.

danh từ
  1. vòng nhỏ, vòng khuyên, nhẫn, xuyến