circoncire
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Cắt bao quy đầu cho (ai đó): Hành động phẫu thuật cắt bỏ một phần hoặc toàn bộ lớp da bao phủ đầu dương vật (bao quy đầu). Đây có thể là một nghi thức tôn giáo (như trong Do Thái giáo và Hồi giáo) hoặc một thủ thuật y tế.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Dans la tradition juive, on circoncit les nouveau-nés mâles le huitième jour. (Theo truyền thống Do Thái, người ta cắt bao quy đầu cho trẻ sơ sinh nam vào ngày thứ tám.)
- Pour des raisons médicales, le médecin a dû le circoncire. (Vì lý do y tế, bác sĩ đã phải cắt bao quy đầu cho anh ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être circoncis": Ở trạng thái bị động, chỉ việc đã được cắt bao quy đầu.
- Il est circoncis depuis son enfance. (Anh ấy đã được cắt bao quy đầu từ thời thơ ấu.)
Biến thể và từ gần giống
- Circoncision (danh từ giống cái): Sự cắt bao quy đầu; lễ cắt bao quy đầu.
- La circoncision est une pratique ancienne. (Việc cắt bao quy đầu là một tập tục cổ xưa.)
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa trực tiếp phổ biến trong tiếng Pháp cho thủ thuật y tế/tôn giáo cụ thể này. Các cụm từ mô tả như (thực hiện cắt bỏ bao quy đầu) có thể được dùng trong ngữ cảnh y khoa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến nào liên quan trực tiếp đến từ .
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Pháp sử dụng từ .
ngoại động từ
- cắt bao quy đầu cho