circonlocution

Học thuật
Thân thiện
circonlocution

L'orateur utilise une circonlocution pour éviter de répondre directement.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Lời nói quanh, cách nói vòng vo: Một cách diễn đạt dài dòng, không đi thẳng vào vấn đề chính, thường sử dụng nhiều từ ngữ hơn mức cần thiết để tránh nói trực tiếp hoặc rõ ràng một điều đó.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Il a utilisé une longue circonlocution pour éviter de répondre directement. (Anh ấy đã dùng một lời nói quanh dài dòng để tránh trả lời trực tiếp.)
    • Les politiciens sont parfois maîtres dans l'art de la circonlocution. (Các chính trị gia đôi khibậc thầy trong nghệ thuật nói vòng vo.)
    • Sa réponse fut une circonlocution qui ne satisfit personne. (Câu trả lời của ấymột lời nói quanh chẳng làm ai hài lòng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "User de circonlocutions": Sử dụng những lời nói quanh co.

    • Pour ne pas le blesser, elle a user de circonlocutions. (Để không làm tổn thương anh ta, ấy đã phải dùng đến những lời nói quanh co.)
  • "S'enfermer dans des circonlocutions": Sa đà vào những lời nói vòng vo.

    • Le débat s'est perdu dans des circonlocutions sans fin. (Cuộc tranh luận đã sa đà vào những lời nói vòng vo bất tận.)
Biến thể từ gần giống
  • Circonlocutoire (adj): tính chất vòng vo, quanh co.

    • Un discours circonlocutoire (Một bài diễn văn vòng vo)
  • Périphrase (n.f): Cách nói vòng, dùng nhiều từ để diễn tả một ý chỉ cần một từ. (Đâymột hình thức tu từ, có thể tương tự nhưng không hoàn toàn đồng nghĩa với "circonlocution" "périphrase" có thể mang tính nghệ thuật hơn).

Từ đồng nghĩa
  • Périphrase: lối nói vòng.
  • Ambigüité: sự mơ hồ, không rõ ràng.
  • Verbiage: sự dùng từ rườm rà, sáo rỗng.
Từ trái nghĩa
  • Franchise: sự thẳng thắn.
  • Concision: sự súc tích, ngắn gọn.
  • Directivité: tính trực tiếp, thẳng vào vấn đề.
Thành ngữ hoặc cách diễn đạt liên quan
  • Tourner autour du pot: (Thành ngữ) Nói vòng vo tam quốc.

    • Arrête de tourner autour du pot et dis-moi la vérité ! (Đừng nói vòng vo tam quốc nữa nói cho tôi sự thật đi!)
  • Battre la campagne: (Thành ngữ) Nói lan man, lạc đề.

    • Il bat la campagne au lieu de répondre à la question. (Anh ta nói lan man thay vì trả lời câu hỏi.)
circonlocution

L'orateur utilise une circonlocution pour éviter de répondre directement.

danh từ giống cái
  1. lời nói quanh