circonstancielle

Học thuật
Thân thiện
circonstancielle

Une proposition circonstancielle indique le temps, le lieu ou la manière d'une action.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc về) trạng ngữ: Từ này dùng để mô tả một yếu tố trong câu (thườngmột từ, cụm từ hoặc mệnh đề) bổ sung ý nghĩa về hoàn cảnh, như thời gian, nơi chốn, cách thức, nguyên nhân, mục đích, v.v., cho hành động được nêu trong câu.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • La proposition "quand il pleut" est une proposition circonstancielle de temps. (Mệnh đề "khi trời mưa" là một mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian.)
    • Dans l'analyse grammaticale, on identifie le complément circonstanciel de lieu. (Trong phân tích ngữ pháp, chúng ta xác định bổ ngữ trạng ngữ chỉ nơi chốn.)
    • "Avec joie" est une expression circonstancielle de manière. ("Với niềm vui" là một cụm từ trạng ngữ chỉ cách thức.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Complément circonstanciel": Bổ ngữ trạng ngữ. Đâythuật ngữ ngữ pháp chỉ một thành phần không bắt buộc trong câu, cung cấp thông tin về hoàn cảnh của sự việc.

    • Le complément circonstanciel peut souvent être déplacé dans la phrase. (Bổ ngữ trạng ngữ thường có thể được di chuyển vị trí trong câu.)
  • "Proposition subordonnée circonstancielle": Mệnh đề phụ trạng ngữ. Là một mệnh đề phụ thuộc đóng vai trò như một trạng ngữ, làm hoàn cảnh cho mệnh đề chính.

    • "Bien qu'il soit fatigué" est une proposition subordonnée circonstancielle de concession. ("Mặc dù anh ấy mệt" là một mệnh đề phụ trạng ngữ chỉ sự nhượng bộ.)
Biến thể từ gần giống
  • Circonstance (danh từ giống cái): hoàn cảnh, tình huống.

    • Dans ces circonstances, il est préférable d'attendre. (Trong những hoàn cảnh này, tốt hơn là nên chờ đợi.)
  • Circonstancié, e (tính từ): được trình bày chi tiết, đầy đủ tình tiết.

    • Il a fourni un rapport très circonstancié. (Anh ấy đã cung cấp một báo cáo rất chi tiết.)
Từ đồng nghĩa
  • Adverbial (tính từ): (thuộc về) trạng từ/trạng ngữ. (Lưu ý: Đâytừ tương đương trong phân tích ngữ pháp tiếng Anh, không phải từ tiếng Pháp.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng đâymột tính từ chuyên ngành ngữ pháp.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ chuyên môn này.)

circonstancielle

Une proposition circonstancielle indique le temps, le lieu ou la manière d'une action.

tính từ
  1. (ngôn ngữ học) (thuộc) trạng ngữ
    • Complément circonstanciel
      trạng ngữ
    • Proposition circonstancielle
      mệnh đề trạng ngữ

Từ gần giống