circonvolutif
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Quanh co, uốn khúc: Dùng để mô tả một vật có hình dạng xoắn lại, uốn cong nhiều lần hoặc đường đi không thẳng.
- (Giải phẫu học) Có nhiều nếp cuộn, có nhiều khúc quanh: Chỉ đặc điểm của một số cấu trúc trong cơ thể, như bề mặt não, có nhiều nếp gấp và đường cong phức tạp.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Un chemin circonvolutif à travers la montagne. (Một con đường quanh co uốn khúc xuyên qua núi.)
- La surface circonvolutive du cerveau humain. (Bề mặt có nhiều nếp cuộn của não người.)
- Son explication était volontairement circonvolutive. (Lời giải thích của anh ta cố tình quanh co.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong văn chương hoặc phê bình: Có thể dùng để chỉ một lối viết hoặc lập luận phức tạp, rườm rà, không đi thẳng vào vấn đề.
- Un style de prose circonvolutif. (Một phong cách văn xuôi rườm rà, quanh co.)
Biến thể và từ gần giống
- Circonvolution (danh từ giống cái): Sự uốn khúc, đường quanh co; (giải phẫu) nếp cuộn, hồi não.
- Circonvoluté, e (tính từ): Có nghĩa tương tự, là dạng tính từ khác của "circonvolutif".
Từ đồng nghĩa
- Tortueux: Quanh co, khúc khuỷu.
- Sinué: Uốn lượn, khúc khuỷu.
- Complexe: Phức tạp.
- Détourné: Vòng vo, gián tiếp.
Từ trái nghĩa
- Direct: Trực tiếp, thẳng.
- Rectiligne: Thẳng tắp.
- Simple: Đơn giản, dễ hiểu.
tính từ
- (giải phẫu) xem circonvolution 3