circonvolutif

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Quanh co, uốn khúc: Dùng để mô tả một vật hình dạng xoắn lại, uốn cong nhiều lần hoặc đường đi không thẳng.
    • (Giải phẫu học) nhiều nếp cuộn, nhiều khúc quanh: Chỉ đặc điểm của một số cấu trúc trong cơ thể, như bề mặt não, nhiều nếp gấp đường cong phức tạp.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Un chemin circonvolutif à travers la montagne. (Một con đường quanh co uốn khúc xuyên qua núi.)
    • La surface circonvolutive du cerveau humain. (Bề mặt nhiều nếp cuộn của não người.)
    • Son explication était volontairement circonvolutive. (Lời giải thích của anh ta cố tình quanh co.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn chương hoặc phê bình: Có thể dùng để chỉ một lối viết hoặc lập luận phức tạp, rườm rà, không đi thẳng vào vấn đề.
    • Un style de prose circonvolutif. (Một phong cách văn xuôi rườm rà, quanh co.)
Biến thể từ gần giống
  • Circonvolution (danh từ giống cái): Sự uốn khúc, đường quanh co; (giải phẫu) nếp cuộn, hồi não.
  • Circonvoluté, e (tính từ): Có nghĩa tương tự, là dạng tính từ khác của "circonvolutif".
Từ đồng nghĩa
  • Tortueux: Quanh co, khúc khuỷu.
  • Sinué: Uốn lượn, khúc khuỷu.
  • Complexe: Phức tạp.
  • Détourné: Vòng vo, gián tiếp.
Từ trái nghĩa
  • Direct: Trực tiếp, thẳng.
  • Rectiligne: Thẳng tắp.
  • Simple: Đơn giản, dễ hiểu.
tính từ
  1. (giải phẫu) xem circonvolution 3