circonvolution

Học thuật
Thân thiện
circonvolution

L'escalier à double circonvolution monte dans la tour.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự vòng vèo; chỗ vòng vèo: Chỉ hành động hoặc đường đi uốn lượn, không thẳng.
    • Sự quanh co: Dùng để chỉ cách nói năng, lập luận không trực tiếp, rõ ràng.
    • (Giải phẫu) Nếp cuộn, hồi: Chỉ các nếp gấp, đường cuộn trên bề mặt của một cơ quan, đặc biệtnão.
    • (Toán học) Sự tròn xoay: Trong toán học, chỉ phép toán hoặc hình dạng được tạo ra bằng cách xoay quanh một trục.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La route de montagne est pleine de circonvolutions. (Con đường miền núi nhiều chỗ vòng vèo.)
    • Évitez les circonvolutions dans votre discours, soyez direct. (Hãy tránh những lời nói quanh co trong bài phát biểu của anh, hãy trực tiếp đi.)
    • Les circonvolutions cérébrales augmentent la surface du cortex. (Các nếp cuộn não làm tăng diện tích bề mặt vỏ não.)
    • Cette fonction mathématique décrit une circonvolution autour de l'axe. (Hàm toán học này mô tả một sự tròn xoay quanh trục.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Circonvolution de paroles": Cụm từ cố định chỉ lời nói quanh co, vòng vo.

    • Son explication n'était qu'une longue circonvolution de paroles. (Lời giải thích của anh ta chỉmột chuỗi lời nói quanh co dài dòng.)
  • "Circonvolution cérébrale": Thuật ngữ chuyên ngành giải phẫu thần kinh, chỉ các nếp cuộn trên bề mặt đại não.

    • L'étude se concentre sur le développement des circonvolutions cérébrales chez le fœtus. (Nghiên cứu tập trung vào sự phát triển của các nếp cuộn nãothai nhi.)
Biến thể từ gần giống
  • Circonvoluté, circonvolutée (tính từ): hình dạng uốn lượn, cuộn lại.

    • Un chemin circonvoluté à travers la forêt. (Một con đường uốn lượn qua khu rừng.)
  • Convolution (danh từ giống cái, toán học, xửtín hiệu): Phép chập, một phép toán tích phân. (Đâymột từ gần giống về hình thức nhưng khác biệt về nghĩa chuyên môn).

Từ đồng nghĩa
  • Méandre (danh từ giống đực): Đường uốn khúc, lời nói vòng vo.
  • Labyrinthe (danh từ giống đực): Mê cung, sự phức tạp, rối rắm (nghĩa bóng).
  • Détour (danh từ giống đực): Đường vòng, sự quanh co.
Từ trái nghĩa
  • Ligne droite (cụm danh từ): Đường thẳng.
  • Directeur, directrice (tính từ): Trực tiếp, thẳng thắn.
  • Franchise (danh từ giống cái): Sự thẳng thắn, ngay thẳng.
Thành ngữ liên quan
  • Tourner autour du pot: (Thành ngữ, nghĩa đen: đi vòng quanh cái nồi) Có nghĩanói vòng vo, không đi thẳng vào vấn đề. Đâycách diễn đạt thông tục tương đương với nghĩa "sự quanh co" của circonvolution.
    • Arrête de tourner autour du pot et dis-moi la vérité ! (Đừng vòng vo nữa nói cho tôi sự thật đi!)
circonvolution

L'escalier à double circonvolution monte dans la tour.

danh từ giống cái
  1. sự vòng vèo; chỗ vòng vèo
    • Escalier à double circonvolution
      thang gác hai lần vòng vèo
  2. sự quanh co
    • Circonvolution de paroles
      những lời nói quanh co
  3. (giải phẫu) nếp cuộn, hồi
    • Circonvolutions cérébrales
      nếp cuộn não
  4. (toán học) sự tròn xoay

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "circonvolution"