circonvallation

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Chiến hào bao vây (của quân hãm thành): Một công sự, thườngmột con hào hoặc một hệ thống phòng thủ, được đào xung quanh một pháo đài hoặc thành trì bị bao vây để ngăn chặn quân đối phương bên trong thoát ra hoặc quân tiếp viện từ bên ngoài tiến vào.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Les soldats ont creusé une circonvallation autour de la citadelle. (Những người lính đã đào một chiến hào bao vây xung quanh thành trì.)
    • La circonvallation était un élément clé du siège. (Chiến hào bao vâymột yếu tố then chốt của cuộc vây hãm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Lignes de circonvallation": Các tuyến phòng thủ bao vây.
    • Les lignes de circonvallation étaient renforcées par des bastions. (Các tuyến phòng thủ bao vây được củng cố bằng các pháo đài nhỏ.)
Biến thể từ gần giống
  • Circonvaluer (động từ, cổ, hiếm dùng): Bao vây bằng chiến hào.
  • Contrevallation (danh từ giống cái): Chiến hào phía trong, được đào để chống lại các cuộc tấn công từ bên trong thành ra ngoài (thường được xây dựng song song với ).
Từ đồng nghĩa
  • Tranchée d'encerclement: Hào vây.
  • Fossé de siège: Hào vây hãm.
Lưu ý
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh lịch sử hoặc quân sự cổ điển, liên quan đến các chiến thuật bao vây thời kỳ trước khi vũ khí hiện đại. ít phổ biến trong ngôn ngữ hiện đại hàng ngày.
danh từ giống cái
  1. chiến hào bao vây (của quân hãm thành)

Từ gần giống