circuit-rider
/'sə:kit,raidə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nhà giảng đạo lưu động (trong một địa phận): Một mục sư hoặc nhà truyền giáo di chuyển theo một tuyến đường (circuit) cố định để phục vụ nhiều cộng đồng hoặc nhà thờ nhỏ, thường ở các vùng nông thôn hoặc biên giới.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The circuit-rider traveled on horseback to preach at different settlements. (Nhà giảng đạo lưu động đi ngựa để thuyết giảng tại các khu định cư khác nhau.)
- In the 19th century, circuit-riders played a crucial role in spreading religion across the American frontier. (Vào thế kỷ 19, các nhà giảng đạo lưu động đóng vai trò quan trọng trong việc truyền bá tôn giáo khắp vùng biên giới nước Mỹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Nghĩa mở rộng: Ngày nay, thuật ngữ này đôi khi được dùng một cách ẩn dụ để chỉ những người có công việc phải di chuyển thường xuyên giữa nhiều địa điểm để cung cấp dịch vụ, chẳng hạn như thẩm phán, bác sĩ hoặc giảng viên.
- He was like a modern circuit-rider, visiting three different clinics each week. (Ông ấy giống như một nhà giảng đạo lưu động thời hiện đại, thăm ba phòng khám khác nhau mỗi tuần.)
Biến thể và từ gần giống
- Circuit (n): Tuyến đường, mạch điện, hoặc khu vực địa lý được chỉ định để tuần tra hoặc phục vụ.
- Circuit riding (n): Hành động hoặc công việc của một nhà giảng đạo lưu động.
- Circuit riding was a demanding but vital ministry. (Công việc giảng đạo lưu động là một chức vụ đòi hỏi cao nhưng thiết yếu.)
Từ đồng nghĩa
- Itinerant preacher: Nhà truyền giáo đi đây đi đó.
- Traveling minister: Mục sư du hành.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ từ ghép "circuit-rider")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "circuit-rider")
danh từ
- nhà giảng đạo lưu động (trong một địa phận)