circuitousness
/sə'kju:itəsnis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự loanh quanh, sự vòng quanh: Chỉ tính chất của một con đường, lập luận, hoặc quá trình không đi thẳng đến đích mà đi theo một đường vòng dài, phức tạp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The circuitousness of the mountain road made the journey much longer. (Sự quanh co của con đường núi đã khiến hành trình dài hơn rất nhiều.)
- I was frustrated by the circuitousness of his explanation; he never gave a direct answer. (Tôi thấy bực bội vì sự vòng vo trong lời giải thích của anh ta; anh ta chẳng bao giờ đưa ra câu trả lời thẳng thắn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"the circuitousness of bureaucracy": sự rườm rà, quan liêu của bộ máy hành chính.
- Dealing with the circuitousness of government procedures can be time-consuming. (Đối phó với sự rườm rà của các thủ tục chính phủ có thể rất tốn thời gian.)
"a narrative's circuitousness": sự quanh co của một câu chuyện kể.
- The novel's charm lies in the circuitousness of its plot. (Sức hấp dẫn của cuốn tiểu thuyết nằm ở sự quanh co của cốt truyện.)
Biến thể và từ gần giống
Circuitous (adj): quanh co, vòng vo.
- We took a circuitous route to avoid the traffic jam. (Chúng tôi đi một tuyến đường vòng để tránh ùn tắc giao thông.)
Circuit (n): mạch điện; chu kỳ; vòng đua.
- He is an engineer who designs integrated circuits. (Anh ấy là kỹ sư thiết kế các mạch tích hợp.)
Từ đồng nghĩa
- Indirectness: tính chất gián tiếp, không thẳng thắn.
- Roundaboutness: sự vòng vo, quanh co.
- Meandering: sự uốn khúc, quanh co (thường dùng cho sông hoặc lối nói).
Từ trái nghĩa
- Directness: sự trực tiếp, thẳng thắn.
- Straightforwardness: tính chất đơn giản, rõ ràng, thẳng thừng.
danh từ
- sự loanh quanh, sự vòng quanh