circuitry

Học thuật
Thân thiện
circuitry

A technician examines the intricate circuitry on a green circuit board.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hệ thống mạch điện, thiết bị mạch điện: Chỉ toàn bộ các mạch điện hoặc điện tử, cùng với các thành phần kết nối của chúng, tạo thành một hệ thống hoặc một phần của một thiết bị.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The computer's internal circuitry is very complex. (Thiết bị mạch điện bên trong máy tính rất phức tạp.)
    • A short circuit damaged the circuitry of the amplifier. (Một sự đoản mạch đã làm hỏng hệ thống mạch điện của máy khuếch đại.)
    • Modern cars rely on sophisticated circuitry to control the engine. (Xe hơi hiện đại dựa vào hệ thống mạch điện tinh vi để điều khiển động cơ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "integrated circuitry": mạch tích hợp.

    • The development of integrated circuitry revolutionized electronics. (Sự phát triển của mạch tích hợp đã cách mạng hóa ngành điện tử.)
  • "printed circuitry": mạch in.

    • Printed circuitry allows for compact and reliable electronic devices. (Mạch in cho phép tạo ra các thiết bị điện tử nhỏ gọn đáng tin cậy.)
Biến thể từ gần giống
  • Circuit (n): mạch điện.

    • A simple circuit includes a battery, a switch, and a light bulb. (Một mạch điện đơn giản bao gồm pin, công tắc bóng đèn.)
  • Circuit board (n): bảng mạch.

    • The technician is soldering a component onto the circuit board. (Kỹ thuật viên đang hàn một linh kiện lên bảng mạch.)
Từ đồng nghĩa
  • Electronic circuits: các mạch điện tử.
  • Wiring system: hệ thống dây điện, hệ thống đi dây (thường dùng cho hệ thống dây dẫn hơn mạch điện tử).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ danh từ "circuitry")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "circuitry")

circuitry

A technician examines the intricate circuitry on a green circuit board.

Noun
  1. thiết bị điện tử bao gồm một hệ thống các mạch điện