circulairement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Thành vòng tròn, theo đường tròn: "circulairement" mô tả một cách thức chuyển động, sắp xếp hoặc diễn ra theo hình dạng của một vòng tròn hoặc một đường cong khép kín.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- La Terre tourne circulairement autour du Soleil. (Trái Đất quay thành vòng tròn quanh Mặt Trời.)
- Les invités étaient disposés circulairement autour de la table. (Các vị khách được sắp xếp theo hình vòng tròn quanh bàn.)
- L'eau s'écoule circulairement dans le siphon. (Nước chảy theo đường tròn trong ống xiphông.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Raisonner circulairement": Lập luận vòng quanh, một lỗi logic trong đó kết luận được giả định trong tiền đề.
- Son argument est faible car il raisonne circulairement. (Lập luận của anh ta yếu vì anh ta lập luận một cách vòng quanh.)
Biến thể và từ gần giống
- Circulaire (adj): có hình tròn, tuần hoàn.
- Un mouvement circulaire (một chuyển động tròn)
- Circulation (n): sự lưu thông, sự tuần hoàn.
- La circulation sanguine (sự tuần hoàn máu)
- Circuler (v): lưu thông, di chuyển xung quanh.
- Les voitures circulent dans la rue. (Xe ô tô lưu thông trên đường phố.)
Từ đồng nghĩa
- En cercle: thành vòng tròn.
- En rond: theo vòng tròn.
Từ trái nghĩa
- Linéairement: một cách thẳng tuyến, theo đường thẳng.
- Rectilignement: một cách thẳng, theo đường thẳng.
phó từ
- thành vòng tròn
- Se mouvoir circulairementchuyển động thành vòng tròn