circulairement

Học thuật
Thân thiện
circulairement

Les enfants courent circulairement autour de l'arbre.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Thành vòng tròn, theo đường tròn: "circulairement" mô tả một cách thức chuyển động, sắp xếp hoặc diễn ra theo hình dạng của một vòng tròn hoặc một đường cong khép kín.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • La Terre tourne circulairement autour du Soleil. (Trái Đất quay thành vòng tròn quanh Mặt Trời.)
    • Les invités étaient disposés circulairement autour de la table. (Các vị khách được sắp xếp theo hình vòng tròn quanh bàn.)
    • L'eau s'écoule circulairement dans le siphon. (Nước chảy theo đường tròn trong ống xiphông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Raisonner circulairement": Lập luận vòng quanh, một lỗi logic trong đó kết luận được giả định trong tiền đề.
    • Son argument est faible car il raisonne circulairement. (Lập luận của anh ta yếu anh ta lập luận một cách vòng quanh.)
Biến thể từ gần giống
  • Circulaire (adj): hình tròn, tuần hoàn.
    • Un mouvement circulaire (một chuyển động tròn)
  • Circulation (n): sự lưu thông, sự tuần hoàn.
    • La circulation sanguine (sự tuần hoàn máu)
  • Circuler (v): lưu thông, di chuyển xung quanh.
    • Les voitures circulent dans la rue. (Xe ô lưu thông trên đường phố.)
Từ đồng nghĩa
  • En cercle: thành vòng tròn.
  • En rond: theo vòng tròn.
Từ trái nghĩa
  • Linéairement: một cách thẳng tuyến, theo đường thẳng.
  • Rectilignement: một cách thẳng, theo đường thẳng.
circulairement

Les enfants courent circulairement autour de l'arbre.

phó từ
  1. thành vòng tròn
    • Se mouvoir circulairement
      chuyển động thành vòng tròn