circularity
/,sə:kju'læriti/ Cách viết khác : (circularness) /'se:kjulənis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính chất tròn, hình dạng vòng tròn: Chỉ đặc điểm hình học của một vật thể hai chiều có dạng tròn hoặc gần giống hình tròn.
- Tính chất luẩn quẩn, lập luận vòng quanh: Trong lập luận hoặc lý thuyết, chỉ một sai lầm logic trong đó kết luận được giả định trong tiền đề, hoặc một lập luận quay trở lại điểm xuất phát mà không đưa ra thông tin mới.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (Nghĩa hình học):
- The circularity of the coin makes it easy to roll. (Tính chất tròn của đồng xu khiến nó dễ lăn.)
- Artists often appreciate the perfect circularity of a circle. (Các nghệ sĩ thường đánh giá cao tính tròn hoàn hảo của một hình tròn.)
Danh từ (Nghĩa logic/lập luận):
- The argument was rejected because of its obvious circularity. (Lập luận đã bị bác bỏ vì tính luẩn quẩn rõ ràng của nó.)
- His explanation suffered from circularity; he used the result to prove the cause. (Lời giải thích của anh ta mắc lỗi luẩn quẩn; anh ta dùng kết quả để chứng minh nguyên nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Logical circularity": Tính luẩn quẩn trong logic, một lỗi ngụy biện chính thức.
- The philosopher pointed out the logical circularity in the definition. (Nhà triết học chỉ ra tính luẩn quẩn logic trong định nghĩa đó.)
"Vicious circularity": Vòng luẩn quẩn ác tính, một dạng lỗi nghiêm trọng hơn trong lý luận hoặc trong một hệ thống (như định nghĩa hoặc mã máy tính) nơi hai yếu tố phụ thuộc lẫn nhau một cách vô ích.
- The program crashed due to a vicious circularity in its code. (Chương trình bị treo do một vòng lặp luẩn quẩn ác tính trong mã code của nó.)
Biến thể và từ gần giống
Circular (adj): có hình tròn, vòng quanh.
- We took a circular route around the lake. (Chúng tôi đi một tuyến đường vòng quanh hồ.)
Circularly (adv): một cách tròn, theo hình tròn.
- The dancers moved circularly around the stage. (Các vũ công di chuyển theo vòng tròn quanh sân khấu.)
Circularness (n): (từ hiếm dùng) đồng nghĩa với "circularity" ở nghĩa hình dạng tròn.
Từ đồng nghĩa
- Roundness: tính tròn (chủ yếu cho nghĩa hình học).
- Tautology: sự trùng lặp, đồng nghĩa ngữ nghĩa (cho nghĩa logic, nhưng không hoàn toàn giống).
- Circular reasoning: lập luận vòng quanh (cụm từ mô tả cho nghĩa logic).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ danh từ "circularity")
Thành ngữ liên quan
- To argue in a circle / To reason circularly: Lập luận một cách luẩn quẩn, vòng vo.
- You can't just define a word using the word itself; that's arguing in a circle. (Bạn không thể định nghĩa một từ bằng chính từ đó; đó là lập luận luẩn quẩn.)
danh từ
- hình vòng tròn; dáng tròn