circularness

/,sə:kju'læriti/ Cách viết khác : (circularness) /'se:kjulənis/
Học thuật
Thân thiện
circularness

The artist emphasized the circularness of the design.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính chất tròn, hình dáng vòng tròn: "circularness" chỉ đặc điểm hoặc trạng thái hình dạng của một vòng tròn hoặc đường cong khép kín.
    • Tính chất tuần hoàn, lặp lại: "circularness" có thể mô tả một quá trình hoặc lập luận quay trở lại điểm xuất phát không đưa ra kết luận mới.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The circularness of the ancient stone arrangement was remarkable. (Tính chất vòng tròn của sự sắp xếp đá cổ rất đáng chú ý.)
    • The argument's circularness made it unconvincing. (Tính chất lòng vòng của lập luận khiến không thuyết phục.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The circularness of reasoning": Tính chất luẩn quẩn của lẽ.
    • We must avoid the circularness of reasoning in our research paper. (Chúng ta phải tránh tính chất luẩn quẩn của lẽ trong bài nghiên cứu.)
Biến thể từ gần giống
  • Circular (adj): hình tròn, tuần hoàn.
    • The building has a circular design. (Tòa nhà thiết kế hình tròn.)
  • Circularity (n): (từ đồng nghĩa phổ biến hơn) tính tròn, tính tuần hoàn.
    • The circularity of the debate frustrated everyone. (Tính chất luẩn quẩn của cuộc tranh luận khiến mọi người bực bội.)
Từ đồng nghĩa
  • Roundness: tính tròn.
  • Cyclical nature: tính chất chu kỳ.
  • Circularity: (từ đồng nghĩa trực tiếp) tính tròn, tính vòng vo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "circularness")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "circularness")

circularness

The artist emphasized the circularness of the design.

danh từ
  1. hình vòng tròn; dáng tròn