circulating capital

/'sə:kjuleitiɳ'kæpitl/
Học thuật
Thân thiện
circulating capital

A factory uses circulating capital to purchase raw materials and pay its workers.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Kinh tế học):
    • Vốn luân chuyển: một phần của vốn sản xuất (như nguyên vật liệu, nhiên liệu, bán thành phẩm, tiền công trả cho người lao động) được sử dụng chuyển hóa toàn bộ giá trị vào sản phẩm trong một chu kỳ sản xuất kinh doanh. luân chuyển liên tục, thay đổi hình thái từ tiền mặt, thành nguyên vật liệu, thành sản phẩm dở dang, thành phẩm, cuối cùng quay trở lại hình thái tiền mặt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • A company needs sufficient circulating capital to purchase raw materials and pay its workers each month. (Một công ty cần đủ vốn luân chuyển để mua nguyên liệu thô trả lương cho công nhân mỗi tháng.)
    • Managing circulating capital efficiently is key to maintaining daily operations. (Quản lý vốn luân chuyển hiệu quảchìa khóa để duy trì hoạt động hàng ngày.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tie up circulating capital": làm đọng vốn luân chuyển, khiến vốn không thể luân chuyển nhanh.

    • Excess inventory ties up the company's circulating capital. (Hàng tồn kho dư thừa làm đọng vốn luân chuyển của công ty.)
  • "velocity of circulating capital": tốc độ luân chuyển vốn.

    • Increasing the velocity of circulating capital improves profitability. (Tăng tốc độ luân chuyển vốn sẽ cải thiện khả năng sinh lời.)
Biến thể từ gần giống
  • Working capital (n): Vốn lưu động. Thuật ngữ này thường được dùng thay thế trong nhiều ngữ cảnh thực tế, chỉ tài sản ngắn hạn trừ đi nợ ngắn hạn, phản ánh khả năng thanh toán hoạt động ngắn hạn.
  • Fixed capital (n): Vốn cố định. phần vốn đầu vào tài sản cố định (như nhà xưởng, máy móc) giá trị chuyển dịch dần vào sản phẩm qua nhiều chu kỳ sản xuất, trái ngược với vốn luân chuyển.
Từ đồng nghĩa
  • Working capital: Vốn lưu động (trong hầu hết các ngữ cảnh kinh doanh thực tế).
  • Current capital: Vốn hiện hành (ít phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp cho danh từ này)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ này)

circulating capital

A factory uses circulating capital to purchase raw materials and pay its workers.

danh từ
  1. vốn luân chuyển