circulating library

/'sə:kjuleitiɳ'laibrəri/
Học thuật
Thân thiện
circulating library

A woman borrows a book from the circulating library.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thư viện cho mượn: Một thư viện thành viên có thể mượn sách, tài liệu mang về nhà sử dụng trong một khoảng thời gian nhất định, sau đó trả lại. Đây mô hình thư viện phổ biến, phân biệt với thư viện tham khảo (nơi tài liệu chỉ được đọc tại chỗ).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She borrowed three novels from the circulating library. ( ấy đã mượn ba cuốn tiểu thuyết từ thư viện cho mượn.)
    • The town's first circulating library opened in the 19th century. (Thư viện cho mượn đầu tiên của thị trấn mở cửa vào thế kỷ 19.)
    • Membership fees for the circulating library are quite affordable. (Phí thành viên cho thư viện cho mượn khá phải chăng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A subscription circulating library": Thư viện cho mượn hoạt động dựa trên hình thức đăng ký/thuê bao, thường phổ biến trong lịch sử trước khi thư viện công cộng được tài trợ bởi nhà nước.
    • In the 18th century, many people relied on subscription circulating libraries for new books. (Vào thế kỷ 18, nhiều người dựa vào các thư viện cho mượn theo hình thức thuê bao để sách mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Lending library (n): Thư viện cho mượn (từ đồng nghĩa, được dùng phổ biến hơn trong tiếng Anh hiện đại).
    • The public library also functions as a lending library. (Thư viện công cộng cũng hoạt động như một thư viện cho mượn.)
Từ đồng nghĩa
  • Lending library: Thư viện cho mượn.
  • Public library (trong ngữ cảnh hiện đại, khi cung cấp dịch vụ cho mượn): Thư viện công cộng.
Từ trái nghĩa
  • Reference library: Thư viện tham khảo (nơi tài liệu không được phép mượn ra ngoài).
circulating library

A woman borrows a book from the circulating library.

danh từ
  1. thư viện cho mượn (cho mượn sách về nhà)