circulating medium

/'sə:kjuleitiɳ'mi:djəm/
Học thuật
Thân thiện
circulating medium

A shopkeeper accepts a circulating medium from a customer.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phương tiện trao đổi lưu thông: "circulating medium" bất kỳ thứ được chấp nhận rộng rãi trong một nền kinh tế để thực hiện việc mua bán hàng hóa, dịch vụ thanh toán các khoản nợ. tạo điều kiện cho các giao dịch thay vì phải trao đổi hàng hóa trực tiếp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Gold and silver coins were the primary circulating medium for centuries. (Tiền xu bằng vàng bạc phương tiện trao đổi lưu thông chính trong nhiều thế kỷ.)
    • In modern economies, banknotes and coins are the most common forms of circulating medium. (Trong các nền kinh tế hiện đại, tiền giấy tiền xu các hình thức phổ biến nhất của phương tiện trao đổi lưu thông.)
    • The stability of a nation's circulating medium is crucial for its economic health. (Sự ổn định của phương tiện trao đổi lưu thông của một quốc gia rất quan trọng đối với sức khỏe kinh tế của nước đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to function as a circulating medium": hoạt động như một phương tiện trao đổi lưu thông.
    • For something to function as a circulating medium, it must be widely accepted and trusted. (Để một thứ đó hoạt động như một phương tiện trao đổi lưu thông, phải được chấp nhận tin tưởng rộng rãi.)
Biến thể từ gần giống
  • Medium of exchange (n): phương tiện trao đổi. Đây thuật ngữ kinh tế học đồng nghĩa thường được dùng thay thế cho "circulating medium".
    • Money serves as a medium of exchange. (Tiền đóng vai trò một phương tiện trao đổi.)
Từ đồng nghĩa
  • Currency: tiền tệ.
  • Money: tiền bạc.
  • Legal tender: đồng tiền pháp định.
circulating medium

A shopkeeper accepts a circulating medium from a customer.

danh từ
  1. phương tiện trao đổi (giấy bạc, vàng...)