circulative
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về sự lưu thông, liên quan đến sự lưu thông: "circulative" mô tả tính chất của một thứ gì đó có liên quan đến quá trình di chuyển, lan truyền hoặc tuần hoàn liên tục, thường là của chất lỏng, không khí, thông tin, hoặc tiền tệ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The circulative system of the body is essential for life. (Hệ thống tuần hoàn của cơ thể là thiết yếu cho sự sống.)
- They studied the circulative patterns of ocean currents. (Họ đã nghiên cứu các mô hình lưu chuyển của dòng hải lưu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"circulative process": quá trình lưu thông.
- The circulative process of capital is vital for the economy. (Quá trình lưu thông vốn là rất quan trọng đối với nền kinh tế.)
"circulative nature": bản chất lưu chuyển.
- The circulative nature of rumors makes them hard to control. (Bản chất lan truyền của tin đồn khiến chúng khó kiểm soát.)
Biến thể và từ gần giống
Circulate (động từ): lưu thông, lan truyền.
- Blood circulates throughout the body. (Máu lưu thông khắp cơ thể.)
Circulation (danh từ): sự lưu thông, sự tuần hoàn.
- The newspaper has a wide circulation. (Tờ báo có lượng phát hành rộng rãi.)
Circulatory (tính từ): (thuộc về) tuần hoàn. Lưu ý: "Circulatory" là từ phổ biến hơn, đặc biệt trong ngữ cảnh y học (ví dụ: circulatory system - hệ tuần hoàn).
Từ đồng nghĩa
- Circulating: đang lưu thông.
- Mobile: có tính di động, lưu động.
- Flowing: chảy, lưu chuyển.
Adjective
- thuộc, liên quan tới sự lưu thông, lưu hành, lưu chuyển