circulatory
/'sə:kjuleitəri/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về sự lưu thông (máu, nhựa cây): Mô tả những gì liên quan đến quá trình di chuyển tuần hoàn của chất lỏng trong một hệ thống, đặc biệt là máu trong cơ thể hoặc nhựa cây trong thực vật.
- Thuộc về hệ tuần hoàn: Chỉ những gì liên quan trực tiếp đến hệ thống các cơ quan (như tim, mạch máu) chịu trách nhiệm cho sự lưu thông máu trong cơ thể.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The circulatory system is vital for delivering oxygen to all parts of the body. (Hệ tuần hoàn rất quan trọng để cung cấp oxy đến mọi bộ phận của cơ thể.)
- Doctors are studying the patient's circulatory function. (Các bác sĩ đang nghiên cứu chức năng tuần hoàn của bệnh nhân.)
- A blockage can cause serious circulatory problems. (Sự tắc nghẽn có thể gây ra các vấn đề nghiêm trọng về tuần hoàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Circulatory collapse": Sự suy sụp tuần hoàn, tình trạng nghiêm trọng khi hệ tuần hoàn không thể duy trì lưu lượng máu đầy đủ.
- The patient went into circulatory shock after the accident. (Bệnh nhân rơi vào tình trạng sốc do suy tuần hoàn sau vụ tai nạn.)
Biến thể và từ gần giống
- Circulate (động từ): Lưu thông, lan truyền.
- Blood circulates through arteries and veins. (Máu lưu thông qua động mạch và tĩnh mạch.)
- Circulation (danh từ): Sự lưu thông, sự tuần hoàn; số lượng phát hành (báo chí).
- Regular exercise improves blood circulation. (Tập thể dục thường xuyên cải thiện sự lưu thông máu.)
- Circulatory system (danh từ ghép): Hệ tuần hoàn.
Từ đồng nghĩa
- Vascular (thuộc về mạch máu): Thường dùng trong các cụm như "vascular system" (hệ mạch).
- Hemodynamic (thuộc về huyết động học): Liên quan đến động lực học của máu lưu thông.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ tính từ "circulatory").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "circulatory").
tính từ
- lưu thông (máu, nhựa cây)