circulatory failure
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Y học):
- Suy tuần hoàn: Là tình trạng hệ thống tim mạch (bao gồm tim và mạch máu) không cung cấp đủ lượng máu và oxy cần thiết cho các mô và tế bào của cơ thể để duy trì chức năng bình thường. Đây là một tình trạng nghiêm trọng có thể dẫn đến sốc và tổn thương cơ quan.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The patient was admitted to the emergency room with signs of circulatory failure. (Bệnh nhân được đưa vào phòng cấp cứu với các dấu hiệu của suy tuần hoàn.)
- Severe dehydration can lead to circulatory failure. (Mất nước nghiêm trọng có thể dẫn đến suy tuần hoàn.)
- The primary cause of death was recorded as circulatory failure. (Nguyên nhân tử vong chính được ghi nhận là suy tuần hoàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to go into circulatory failure": rơi vào tình trạng suy tuần hoàn.
- Without immediate intervention, the patient may go into circulatory failure. (Nếu không can thiệp ngay lập tức, bệnh nhân có thể rơi vào tình trạng suy tuần hoàn.)
"acute circulatory failure": suy tuần hoàn cấp tính.
- Acute circulatory failure is a medical emergency. (Suy tuần hoàn cấp tính là một cấp cứu y tế.)
Biến thể và từ gần giống
- Circulatory collapse (n): Sự suy sụp tuần hoàn (thường dùng thay thế với nghĩa tương tự).
- Cardiovascular failure (n): Suy tim mạch (nghĩa rộng hơn, bao gồm cả suy tim).
- Shock (n): Sốc (thường là hậu quả hoặc biểu hiện nặng của suy tuần hoàn).
Từ đồng nghĩa
- Vascular collapse: Suy sụp mạch máu.
- Hemodynamic failure: Suy huyết động học.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù phổ biến trực tiếp với danh từ "circulatory failure")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "circulatory failure")
Noun
- bệnh thiếu máu (xảy ra khi hệ thống tim mạch không cung cấp đủ lượng máu cho các tế bào)