circumambient

/,sə:kəm'æmbiənt/
Học thuật
Thân thiện
circumambient

The circumambient air in the forest felt cool and fresh.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Bao quanh, vây quanh: "Circumambient" mô tả một thứ đó tồn tại hoặc lan tỏa ở xung quanh, thường không khí, môi trường, hoặc một bầu không gian.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The circumambient atmosphere in the forest was cool and fresh. (Bầu không khí bao quanh trong khu rừng mát mẻ trong lành.)
    • They studied the circumambient conditions affecting the ancient city. (Họ nghiên cứu các điều kiện môi trường bao quanh ảnh hưởng đến thành phố cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "circumambient noise": tiếng ồn xung quanh.

    • The circumambient noise of the city made it hard to concentrate. (Tiếng ồn bao quanh của thành phố khiến việc tập trung trở nên khó khăn.)
  • "circumambient light": ánh sáng tỏa ra xung quanh.

    • The circumambient light from the lanterns created a magical atmosphere. (Ánh sáng tỏa ra xung quanh từ những chiếc đèn lồng tạo nên một bầu không khí kỳ diệu.)
Biến thể từ gần giống
  • Ambient (adj): xung quanh, môi trường xung quanh (từ phổ biến hơn, có nghĩa tương tự nhưng ít trang trọng hơn "circumambient").
    • The ambient temperature is comfortable. (Nhiệt độ môi trường xung quanh rất dễ chịu.)
Từ đồng nghĩa
  • Surrounding: xung quanh.
  • Encompassing: bao quanh, bao trùm.
Lưu ý
  • "Circumambient" một từ học thuật, trang trọng ít phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. Từ "ambient" thường được sử dụng thay thế trong hầu hết các ngữ cảnh.
circumambient

The circumambient air in the forest felt cool and fresh.

tính từ
  1. xung quanh (không khí, môi trường...)