circumcircle

/,sə:kəm'sə:k/
Học thuật
Thân thiện
circumcircle

A triangle sits perfectly inside its circumcircle.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đường tròn ngoại tiếp: Trong hình học, "circumcircle" đường tròn duy nhất đi qua tất cả các đỉnh của một đa giác. Thuật ngữ này thường được dùng cho các đa giác nội tiếp, đặc biệt tam giác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Every triangle has a unique circumcircle. (Mọi tam giác đều một đường tròn ngoại tiếp duy nhất.)
    • The center of the circumcircle is called the circumcenter. (Tâm của đường tròn ngoại tiếp được gọi là tâm đường tròn ngoại tiếp.)
    • To find the area, we first need to calculate the radius of the circumcircle. (Để tìm diện tích, trước tiên chúng ta cần tính bán kính của đường tròn ngoại tiếp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Circumcircle of a cyclic polygon": Đường tròn ngoại tiếp của một đa giác nội tiếp.

    • A square is a cyclic quadrilateral, so it has a circumcircle. (Hình vuông một tứ giác nội tiếp, vậy một đường tròn ngoại tiếp.)
  • "Circumcircle's diameter": Đường kính của đường tròn ngoại tiếp.

    • In a right triangle, the hypotenuse is the diameter of its circumcircle. (Trong một tam giác vuông, cạnh huyền đường kính của đường tròn ngoại tiếp của .)
Biến thể từ gần giống
  • Circumcenter (n): Tâm đường tròn ngoại tiếp.

    • The circumcenter is the point where the perpendicular bisectors of the sides meet. (Tâm đường tròn ngoại tiếp điểm gặp nhau của các đường trung trực của các cạnh.)
  • Circumradius (n): Bán kính đường tròn ngoại tiếp.

    • The circumradius of an equilateral triangle can be calculated from its side length. (Bán kính đường tròn ngoại tiếp của một tam giác đều có thể được tính từ độ dài cạnh của .)
  • Circumscribe (v): Vẽ đường tròn ngoại tiếp, bao quanh.

    • We can circumscribe a circle around the triangle. (Chúng ta có thể vẽ một đường tròn ngoại tiếp quanh tam giác.)
Từ đồng nghĩa
  • Circumscribed circle: Đường tròn ngoại tiếp (cụm từ đầy đủ, đồng nghĩa chính xác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp liên quan đến danh từ "circumcircle")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "circumcircle")

circumcircle

A triangle sits perfectly inside its circumcircle.

danh từ
  1. (toán học) vòng ngoại tiếp