circumcision

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hành động cắt bao quy đầu: "circumcision" chỉ việc phẫu thuật cắt bỏ phần da bao quy đầu của dương vậtnam giới. Đây một thủ thuật y tế phổ biến.
    • Nghi lễ cắt bao quy đầu: Trong tôn giáo Do Thái Hồi giáo, "circumcision" một nghi lễ tôn giáo quan trọng, thường được thực hiện cho trai vào ngày thứ tám sau khi sinh.
    • Lễ kỷ niệm Chúa Giêsu chịu cắt bao quy đầu: Trong Giáo hội Công giáo La Anh giáo, "circumcision" còn tên gọi của một ngày lễ kỷ niệm việc Chúa Giêsu chịu cắt bao quy đầu, được tổ chức vào ngày 1 tháng 1.
dụ sử dụng
  • Nghĩa y tế:

    • Male circumcision is often performed for health reasons. (Cắt bao quy đầunam giới thường được thực hiện lý do sức khỏe.)
  • Nghĩa tôn giáo:

    • In Judaism, circumcision is a sacred covenant with God. (Trong Do Thái giáo, cắt bao quy đầu một giao ước thiêng liêng với Chúa.)
  • Nghĩa lễ kỷ niệm:

    • The Feast of the Circumcision is celebrated on January 1st in many Christian traditions. (Lễ kỷ niệm Chúa Giêsu chịu cắt bao quy đầu được tổ chức vào ngày 1 tháng 1 trong nhiều truyền thống Kitô giáo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to undergo circumcision": trải qua thủ thuật cắt bao quy đầu.

    • The baby boy underwent circumcision in the hospital. ( trai đã trải qua thủ thuật cắt bao quy đầu tại bệnh viện.)
  • "ritual circumcision": cắt bao quy đầu theo nghi lễ.

    • Ritual circumcision is performed by a mohel in Jewish communities. (Cắt bao quy đầu theo nghi lễ được thực hiện bởi một mohel trong cộng đồng Do Thái.)
Biến thể từ gần giống
  • Circumcise (động từ): hành động cắt bao quy đầu.

    • The doctor will circumcise the newborn. (Bác sĩ sẽ cắt bao quy đầu cho trẻ sơ sinh.)
  • Uncircumcised (tính từ): chưa cắt bao quy đầu.

    • An uncircumcised penis requires special hygiene care. (Dương vật chưa cắt bao quy đầu cần được chăm sóc vệ sinh đặc biệt.)
Từ đồng nghĩa
  • Foreskin removal: cắt bỏ bao quy đầu (cách diễn đạt y tế).
  • Male circumcision: cắt bao quy đầu nam (thuật ngữ chuyên ngành).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verbs phổ biến liên quan đến "circumcision".)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "circumcision".)

Từ gần giống