circumsision
/,sə:kəm'siʤn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự cắt bao quy đầu: Một thủ thuật y tế hoặc nghi lễ tôn giáo liên quan đến việc cắt bỏ một phần hoặc toàn bộ lớp da bao phủ đầu dương vật (bao quy đầu).
- Lễ cắt bao quy đầu: Một nghi thức tôn giáo hoặc văn hóa đánh dấu việc thực hiện thủ thuật này, thường như một nghi lễ trưởng thành hoặc gia nhập cộng đồng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Circumcision is a common practice in many cultures. (Việc cắt bao quy đầu là một tập quán phổ biến ở nhiều nền văn hóa.)
- The baby's circumcision will be performed by a doctor. (Việc cắt bao quy đầu cho em bé sẽ được một bác sĩ thực hiện.)
- They held a ceremony to celebrate the boy's circumcision. (Họ tổ chức một buổi lễ để kỷ niệm lễ cắt bao quy đầu của cậu bé.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The Circumcision" (viết hoa, dùng trong ngữ cảnh Kinh Thánh): Chỉ những người Do Thái, đặc biệt là những người nam đã trải qua nghi lễ cắt bao quy đầu, từ đó tượng trưng cho cộng đồng được giao ước với Chúa.
- In the New Testament, Paul preached to both Jews and Gentiles, the circumcision and the uncircumcision. (Trong Tân Ước, Phao-lô rao giảng cho cả người Do Thái và Dân Ngoại, cho những người chịu cắt bì và những người không chịu cắt bì.)
Biến thể và từ gần giống
Circumcise (động từ): Cắt bao quy đầu.
- The decision to circumcise the child is often made by the parents. (Quyết định cắt bao quy đầu cho đứa trẻ thường do cha mẹ đưa ra.)
Uncircumcision (danh từ): Tình trạng không được cắt bao quy đầu; (trong ngữ cảnh tôn giáo) có thể chỉ những người không thuộc về giao ước (Dân Ngoại).
- Circumcised (tính từ): Đã được cắt bao quy đầu.
- Uncircumcised (tính từ): Chưa được cắt bao quy đầu.
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa trực tiếp và phổ biến trong tiếng Anh cho danh từ này. Trong các ngữ cảnh y học, có thể dùng cụm từ mô tả "surgical removal of the foreskin" (việc cắt bỏ bao quy đầu bằng phẫu thuật). Trong tiếng Việt, có thể gọi là "lễ cắt bì" trong ngữ cảnh tôn giáo/truyền thống.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs phổ biến liên quan trực tiếp đến từ "circumcision".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trong tiếng Anh sử dụng từ "circumcision" một cách ẩn dụ. Tuy nhiên, trong văn chương hoặc thần học, có thể gặp các cách diễn đạt như "circumcision of the heart" (phép cắt bì trong lòng), mang ý nghĩa tượng trưng về sự thanh tẩy tâm linh hoặc cam kết nội tâm.
danh từ
- sự cắt bao quy đầu; lễ cắt bao quy đầu
- the circumsision (kinh thánh) những người Do-thái