circumduction

/,sə:kəm'dʌkʃn/
Học thuật
Thân thiện
circumduction

Le médecin explique la circumduction de l'épaule.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự xoay quanh; chuyển động vòng: "circumduction" chỉ một chuyển động tròn của một bộ phận cơ thể, trong đó đầu xa của bộ phận (như bàn tay hoặc bàn chân) vẽ thành một vòng tròn trong khi đầu gần (như vai hoặc hông) vẫn tương đối cố định.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • La circumduction de l'épaule permet un large mouvement du bras. (Sự xoay quanh của vai cho phép một chuyển động rộng của cánh tay.)
    • Le physiothérapeute a observé la circumduction de la cheville du patient. (Nhà vậttrị liệu đã quan sát chuyển động vòng của mắt cá chân bệnh nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "circumduction articulaire": chuyển động vòng khớp.
    • La circumduction articulaire est une combinaison de plusieurs mouvements simples. (Chuyển động vòng khớpsự kết hợp của nhiều chuyển động đơn giản.)
Biến thể từ gần giống
  • Circumduire (động từ): thực hiện chuyển động vòng (từ này rất hiếm gặp chủ yếu được sử dụng trong văn bản giải phẫu học chuyên môn).
  • Mouvement de circumduction (cụm danh từ): chuyển động xoay vòng.
Từ đồng nghĩa
  • Rotation circulaire: sự xoay tròn.
  • Mouvement conique: chuyển động hình nón (mô tả hình dạng quỹ đạo tạo ra).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng đâymột danh từ chuyên ngành, không phrasal verb đi kèm.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ thông dụng nào sử dụng từ chuyên môn này.)

circumduction

Le médecin explique la circumduction de l'épaule.

danh từ giống cái
  1. sự xoay quanh; chuyển động vòng