circumferential

/sə,kʌmfə'renʃl/
Học thuật
Thân thiện
circumferential

A circumferential highway loops around the city's edge.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc) chu vi: Mô tả một thứ đó liên quan đến, nằm dọc theo, hoặc tạo thành chu vi (đường bao quanh) của một hình dạng, đặc biệt hình tròn.
    • (Thuộc) đường tròn: Chỉ đặc điểm liên quan đến đường tròn hoặc dạng vòng tròn.
    • Nằm xung quanh, bao quanh: Mô tả vị trí hoặc hướng nằmhoặc chạy xung quanh mép ngoài của một vật thể hoặc khu vực.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • They built a circumferential road to reduce traffic in the city center. (Họ đã xây một con đường vành đai để giảm giao thôngtrung tâm thành phố.)
    • The engineer measured the circumferential stress on the pipe. (Kỹ sư đo lực căng chu vi trên đường ống.)
    • The artist painted a circumferential pattern around the edge of the plate. (Nghệ sĩ vẽ một họa tiết bao quanh mép của chiếc đĩa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "circumferential measurement": phép đo chu vi.

    • The circumferential measurement of the wheel is exactly one meter. (Phép đo chu vi của bánh xe chính xác một mét.)
  • "circumferential direction": hướng vòng tròn, hướng theo chu vi.

    • The force is applied in a circumferential direction. (Lực được tác dụng theo hướng vòng tròn.)
Biến thể từ gần giống
  • Circumference (danh từ): chu vi, đường bao quanh.

    • The circumference of the circle is calculated using the formula 2πr. (Chu vi của hình tròn được tính bằng công thức 2πr.)
  • Circumferentially (trạng từ): theo chu vi, theo đường vòng.

    • The material expands circumferentially when heated. (Vật liệu giãn nở theo chu vi khi bị đun nóng.)
Từ đồng nghĩa
  • Peripheral: ngoại vi, xung quanh.
  • Encompassing: bao quanh, bao bọc.
  • Girdling: bao quanh, thắt quanh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này tính từ, không phrasal verb điển hình.)

Thành ngữ liên quan

(Từ này ít khi xuất hiện trong thành ngữ.)

circumferential

A circumferential highway loops around the city's edge.

tính từ
  1. (thuộc) đường tròn
  2. (thuộc) chu vi

Từ tương tự