peripheral

/pə'rifərəl/
Học thuật
Thân thiện
peripheral

A computer user connects a new peripheral to the laptop.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • (Thuộc) ngoại vi, (thuộc) ngoại biên: Chỉ những thứvùng rìa, xung quanh, không phải trung tâm hoặc phần cốt lõi. Thường dùng để mô tả vị trí, tầm quan trọng hoặc mối liên hệ.
    • Thứ yếu, không trọng tâm: Chỉ những vấn đề, chi tiết, hoặc mối quan tâm liên quan nhưng không phải phần chính yếu, trung tâm.
  2. Danh từ:

    • Thiết bị ngoại vi: Trong lĩnh vực máy tính, đây thiết bị bên ngoài được kết nối với máy tính chính (CPU) để mở rộng chức năng, như chuột, bàn phím, máy in.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The discussion focused on the main point, not on peripheral details. (Cuộc thảo luận tập trung vào điểm chính, không phải vào các chi tiết ngoại vi.)
    • He only had a peripheral role in the project. (Anh ấy chỉ một vai trò thứ yếu trong dự án.)
    • We visited the peripheral areas of the city. (Chúng tôi đã thăm các khu vực ngoại ô của thành phố.)
  • Danh từ:

    • You need to install the driver for this new peripheral. (Bạn cần cài đặt trình điều khiển cho thiết bị ngoại vi mới này.)
    • Common computer peripherals include a mouse, a keyboard, and a monitor. (Các thiết bị ngoại vi máy tính phổ biến bao gồm chuột, bàn phím màn hình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Peripheral vision": thị giác ngoại vi, khả năng nhìn thấy những vậtngoài rìa, khôngtrung tâm tầm nhìn.

    • Drivers must be aware of their peripheral vision to notice dangers from the sides. (Tài xế phải chú ý đến thị giác ngoại vi để nhận ra các mối nguy từ hai bên.)
  • "Peripheral nervous system": hệ thần kinh ngoại vi, phần hệ thần kinh nằm bên ngoài não tủy sống.

    • The pain is caused by damage to the peripheral nervous system. (Cơn đau gây ra bởi tổn thương hệ thần kinh ngoại vi.)
Biến thể từ gần giống
  • Periphery (danh từ): vùng ngoại vi, chu vi, ranh giới bên ngoài.

    • Factories are often built on the periphery of the city. (Các nhà máy thường được xây dựngvùng ngoại vi thành phố.)
  • Peripherally (trạng từ): một cách ngoại vi, thứ yếu.

    • He was only peripherally involved in the scandal. (Anh ta chỉ liên quan một cách thứ yếu đến vụ bê bối.)
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ:
    • Outer: ở bên ngoài.
    • Marginal: ở rìa, không quan trọng.
    • Secondary: thứ yếu, phụ.
  • Danh từ (trong máy tính):
    • External device: thiết bị bên ngoài.
    • Ancillary equipment: thiết bị phụ trợ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ "peripheral")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "peripheral")

peripheral

A computer user connects a new peripheral to the laptop.

tính từ
  1. (thuộc) chu vi
  2. (thuộc) ngoại vi, (thuộc) ngoại biên

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ chứa "peripheral"