circumflex
/'sə:kəmfləks/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Dấu mũ: Một dấu phụ (dấu thanh) có hình dạng giống chữ V ngược (^) được đặt phía trên một nguyên âm trong một số ngôn ngữ để biểu thị một đặc điểm phát âm đặc biệt, chẳng hạn như độ dài, cao độ, hoặc nguyên âm khác với nguyên âm không có dấu.
Tính từ:
- (Thuộc) dấu mũ: Có liên quan đến hoặc mang hình dạng của dấu mũ.
- Hình dấu mũ, mũ: Trong giải phẫu học, dùng để mô tả các cấu trúc (như mạch máu, dây thần kinh) có đường đi uốn cong hoặc hình vòng cung.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- In French, the circumflex often indicates that an 's' was historically present in the word. (Trong tiếng Pháp, dấu mũ thường cho biết rằng một chữ 's' đã từng có mặt trong từ đó.)
- The word 'hôtel' is spelled with a circumflex over the 'o'. (Từ 'hôtel' được đánh vần với một dấu mũ trên chữ 'o'.)
Tính từ:
- The circumflex accent is common in several European languages. (Dấu thanh hình mũ phổ biến trong một số ngôn ngữ châu Âu.)
- The surgeon carefully avoided the circumflex artery during the procedure. (Bác sĩ phẫu thuật đã cẩn thận tránh động mạch mũ trong quá trình thủ thuật.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong ngôn ngữ học: Dấu circumflex có thể biểu thị một thanh điệu (như thanh hỏi ngã trong một số hệ thống phiên âm) hoặc sự thay đổi về chất lượng nguyên âm.
- Trong toán học và ký hiệu: Ký hiệu ^ đôi khi được gọi là "dấu mũ" và được dùng để biểu thị số mũ (ví dụ: x^2) hoặc phép toán XOR trong lập trình.
Biến thể và từ gần giống
- Circumflex accent (n): Dấu thanh hình mũ, là cách gọi đầy đủ hơn.
- Circumflexion (n): (Hiếm gặp) Hành động đánh dấu mũ hoặc trạng thái bị uốn cong.
Từ đồng nghĩa
- Caret: (Trong ngữ cảnh kỹ thuật/biên tập) Ký hiệu ^ dùng để chỉ vị trí chèn thêm văn bản.
- Hat: (Từ lóng trong toán học/lập trình) Chỉ ký hiệu ^.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng cho từ này)
Thành ngữ liên quan
(Không áp dụng cho từ này)
danh từ
- dấu mũ
tính từ
- (thuộc) dấu mũ
- (giải phẫu) hình dấu mũ, mũ
- circumflex arteryđộng mạch mũ
ngoại động từ
- đánh dấu mũ