circumflex

/'sə:kəmfləks/
danh từ
  1. dấu mũ
tính từ
  1. (thuộc) dấu mũ
  2. (giải phẫu) hình dấu mũ,
    • circumflex artery
      động mạch
ngoại động từ
  1. đánh dấu mũ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "circumflex"

circumflex
A student writes the word "côte" with a circumflex over the 'o'.