circumfluent
/sə'kʌmfluənt/ Cách viết khác : (circumflous) /sə'kʌmfluəs/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Chảy quanh, bao quanh: Mô tả thứ gì đó (thường là chất lỏng hoặc một thứ có tính chất bao bọc) chảy xung quanh hoặc bao bọc một vật thể khác.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The circumfluent waters of the moat protected the castle. (Dòng nước chảy quanh của con hào đã bảo vệ lâu đài.)
- The island was surrounded by a circumfluent ocean current. (Hòn đảo được bao quanh bởi một dòng hải lưu chảy quanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng trong văn chương hoặc mô tả khoa học: Từ này thường xuất hiện trong các văn bản mô tả địa lý, địa chất hoặc văn học cổ điển để tạo hình ảnh sinh động.
- The poet described the circumfluent river as a silver ribbon embracing the town. (Nhà thơ miêu tả dòng sông chảy quanh như một dải bạc ôm lấy thị trấn.)
Biến thể và từ gần giống
- Circumfluence (danh từ): Sự chảy quanh, sự bao quanh.
- The circumfluence of the stream created a small island. (Dòng chảy quanh của con suối đã tạo ra một hòn đảo nhỏ.)
- Circumfluous (tính từ): Một biến thể cách viết khác của "circumfluent", cùng nghĩa.
Từ đồng nghĩa
- Surrounding: bao quanh.
- Encircling: vây quanh, bao vòng.
- Flowing around: chảy xung quanh.
tính từ
- chảy quanh; bao quanh