circumfuse
/,sə:kəm'fju:z/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Lan tỏa, trải ra xung quanh: Hành động làm cho một thứ gì đó (như chất lỏng, ánh sáng, hơi ấm) lan ra và bao phủ xung quanh một vật hoặc khu vực.
- Bao quanh, bao bọc: Hành động bao bọc hoàn toàn một thứ gì đó bằng một thứ khác, tạo thành vòng xung quanh.
Ví dụ sử dụng
- (Người làm vườn tưới nước lan xung quanh gốc cây.)
- (Ánh sáng ban mai lan tỏa khắp thung lũng với ánh vàng rực rỡ.)
- (Một cảm giác bình yên bao trùm khắp căn phòng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be circumfused with/in something": được bao bọc hoặc tràn ngập bởi thứ gì đó.
- The ancient ruins were circumfused in an aura of mystery. (Những tàn tích cổ xưa được bao bọc trong một bầu không khí huyền bí.)
Biến thể và từ gần giống
- Circumfusion (danh từ): sự lan tỏa, sự bao bọc xung quanh.
- The circumfusion of light created a soft atmosphere. (Sự lan tỏa của ánh sáng tạo ra một bầu không khí dịu dàng.)
Từ đồng nghĩa
- Diffuse: khuếch tán, lan tỏa.
- Envelop: bao bọc, bọc kín.
- Surround: bao quanh, vây quanh.
- Pervade: tràn ngập, thấm đượm khắp.
Lưu ý
- "Circumfuse" là một từ có tính học thuật và trang trọng, ít được sử dụng trong hội thoại hàng ngày. Các từ đồng nghĩa như "surround" hoặc "envelop" thông dụng hơn.
ngoại động từ
- làm lan ra, đổ ra xung quanh
- bao quanh; làm ngập trong (ánh sáng...)