circumfusion

/,sə:kəm'fju:ʤn/
Học thuật
Thân thiện
circumfusion

A soft circumfusion of morning light fills the quiet room.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự làm lan ra, sự đổ lan ra: Hành động trải rộng hoặc đổ chất lỏng, ánh sáng, hay một thứ đó ra xung quanh.
    • Sự bao quanh; sự làm ngập trong (ánh sáng...): Trạng thái được bao bọc hoàn toàn hoặc tràn ngập bởi một thứ đó, như chất lỏng, ánh sáng, hoặc không khí.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The circumfusion of light from the single candle filled the entire room. (Sự lan tỏa ánh sáng từ ngọn nến duy nhất lấp đầy cả căn phòng.)
    • He described the circumfusion of warmth from the fireplace. (Anh ấy miêu tả sự tỏa lan hơi ấm từ sưởi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Circumfusion of sound": Sự lan tỏa của âm thanh.

    • The circumfusion of the orchestra's music created a magical atmosphere. (Sự lan tỏa âm nhạc của dàn nhạc đã tạo nên một bầu không khí kỳ diệu.)
  • "In a state of circumfusion": Trong trạng thái bị bao trùm hoặc ngập trong.

    • The valley was in a state of circumfusion by the morning mist. (Thung lũng đang trong trạng thái bị bao phủ bởi sương sớm.)
Biến thể từ gần giống
  • Circumfuse (động từ): Làm lan tỏa, đổ lan ra xung quanh; bao quanh.
    • The lamps circumfused a soft glow. (Những chiếc đèn tỏa ra một ánh sáng mềm mại.)
Từ đồng nghĩa
  • Diffusion: Sự khuếch tán, sự lan tỏa.
  • Effusion: Sự trào ra, sự tuôn ra.
  • Encompassment: Sự bao quanh, sự bao bọc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào.)

Thành ngữ liên quan

(Từ này không thường xuất hiện trong các thành ngữ cố định.)

circumfusion

A soft circumfusion of morning light fills the quiet room.

danh từ
  1. sự làm lan ra, sự đổ lan ra
  2. sự bao quanh; sự làm ngập trong (ánh sáng...)