circumjacent

/,sə:kəmlə'kju:ʃn/
Học thuật
Thân thiện
circumjacent

The ancient castle was protected by circumjacent forests and rivers.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Ở xung quanh, bao quanh, ở bốn phía: "Circumjacent" một tính từ mô tả một thứ đó nằm ở xung quanh hoặc bao quanh một địa điểm, khu vực hoặc vật thể trung tâm nào đó. Từ này thường được dùng trong văn chương hoặc ngữ cảnh trang trọng, học thuật.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The castle was protected by circumjacent forests. (Lâu đài được bảo vệ bởi những khu rừng bao quanh.)
    • They surveyed the circumjacent countryside from the hilltop. (Họ khảo sát vùng nông thôn xung quanh từ đỉnh đồi.)
    • The circumjacent villages all relied on the market town. (Các ngôi làng xung quanh đều phụ thuộc vào thị trấn chợ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "circumjacent to": bao quanh, ở xung quanh (một cái đó).
    • The moat circumjacent to the fortress was deep and wide. (Hào nước bao quanh pháo đài rất sâu rộng.)
  • "circumjacent area/territory": khu vực xung quanh, lãnh thổ xung quanh.
    • The study focused on the city and its circumjacent area. (Nghiên cứu tập trung vào thành phố khu vực xung quanh .)
Biến thể từ gần giống
  • Adjacent (adj): kế bên, liền kề (nhấn mạnh sự gần kề trực tiếp hơn bao quanh).
  • Surrounding (adj): xung quanh (từ thông dụng hơn, gần nghĩa nhất).
  • Encompassing (adj): bao trùm, bao gồm.
  • Circumambient (adj): bao quanh, xung quanh (từ đồng nghĩa trang trọng).
Từ đồng nghĩa
  • Surrounding: xung quanh.
  • Encircling: vây quanh.
  • Neighboring: lân cận (thường chỉ các khu vực, không nhất thiết bao quanh hoàn toàn).
Từ trái nghĩa
  • Central: trung tâm.
  • Interior: bên trong.
  • Remote: xa xôi, hẻo lánh.
circumjacent

The ancient castle was protected by circumjacent forests and rivers.

tính từ
  1. ở xung quanh, ở bốn phía