circumnavigate

/,sə:kəm'nævi'geiʃn/
Học thuật
Thân thiện
circumnavigate

The ship will circumnavigate the globe.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Đi vòng quanh (một vật thể lớn, thường Trái Đất) bằng đường biển hoặc đường hàng không: Hành động thực hiện một chuyến đi hoàn chỉnh xung quanh một cái đó, đặc biệt một hành tinh, một hòn đảo, hoặc một khối đất liền lớn, thường bằng tàu thủy hoặc máy bay.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Ferdinand Magellan's expedition was the first to circumnavigate the globe. (Đoàn thám hiểm của Ferdinand Magellan nhóm đầu tiên đi vòng quanh địa cầu.)
    • The sailor planned to circumnavigate the island alone in his small boat. (Người thủy thủ dự định đi vòng quanh hòn đảo một mình trên chiếc thuyền nhỏ của mình.)
    • Modern explorers can circumnavigate Antarctica by ship during the summer. (Các nhà thám hiểm hiện đại có thể đi vòng quanh Nam Cực bằng tàu vào mùa .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Nghĩa ẩn dụ: Được dùng để mô tả việc tránh hoặc vượt qua một trở ngại một cách khéo léo, tương tự như đi vòng quanh .
    • The lawyer managed to circumnavigate the complex regulations. (Luật sư đã tìm cách vượt qua/vòng qua các quy định phức tạp một cách khéo léo.)
    • She skillfully circumnavigated the sensitive topic during the interview. ( ấy khéo léo tránh chủ đề nhạy cảm trong cuộc phỏng vấn.)
Biến thể từ gần giống
  • Circumnavigation (danh từ): Cuộc hành trình đi vòng quanh.
    • The circumnavigation of the globe took three years. (Cuộc hành trình vòng quanh địa cầu mất ba năm.)
  • Circumnavigator (danh từ): Người thực hiện chuyến đi vòng quanh.
    • He is a famous circumnavigator. (Ông ấy một nhà hàng hải đi vòng quanh thế giới nổi tiếng.)
Từ đồng nghĩa
  • Sail around / Fly around: Đi thuyền vòng quanh / Bay vòng quanh (nghĩa đen, cụ thể hơn).
  • Orbit: Quay quanh quỹ đạo (thường dùng trong thiên văn, chỉ các thiên thể).
  • Go around / Travel around: Đi vòng quanh (cách diễn đạt thông thường, ít trang trọng hơn).
Thành ngữ liên quan
  • To circumnavigate the globe: Đi vòng quanh thế giới/địa cầu.
    • Their dream is to circumnavigate the globe in a sailboat. (Giấc mơ của họ đi thuyền buồm vòng quanh thế giới.)
circumnavigate

The ship will circumnavigate the globe.

ngoại động từ
  1. đi vòng quanh (trái đất...) bằng đường biển

Từ đồng nghĩa