circumnutation

/,sə:kəmnju:'teiʃn/
Học thuật
Thân thiện
circumnutation

A young plant stem performs a slow circumnutation as it grows.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự xoay xoắn ốc: Trong thực vật học, "circumnutation" chuyển động xoay tròn hoặc xoắn ốc của các bộ phận cây đang phát triển, như ngọn cây hoặc tua cuốn, khi chúng tìm kiếm điểm tựa hoặc ánh sáng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The scientist studied the plant's circumnutation to understand its growth pattern. (Nhà khoa học nghiên cứu sự xoay xoắn ốc của cây để hiểu kiểu phát triển của .)
    • Circumnutation is a key movement in climbing plants. (Sự xoay xoắn ốc một chuyển động chủ chốtcác loài cây leo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to exhibit circumnutation": thể hiện sự xoay xoắn ốc.
    • The vine's tendril began to exhibit circumnutation as it searched for a support. (Tua cuốn của cây nho bắt đầu thể hiện sự xoay xoắn ốc khi tìm kiếm điểm tựa.)
Biến thể từ gần giống
  • Circumnutate (động từ): thực hiện chuyển động xoay xoắn ốc.
    • The stem tip circumnutates slowly. (Đỉnh thân cây xoay xoắn ốc một cách chậm rãi.)
Từ đồng nghĩa
  • Helical movement: chuyển động xoắn ốc.
  • Revolving growth: sự phát triển xoay vòng.
circumnutation

A young plant stem performs a slow circumnutation as it grows.

danh từ
  1. (thực vật học) sự xoay xoắn ốc