circumsolar
/,sə:kəm'soulə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Xoay quanh Mặt Trời: Chỉ một vật thể có quỹ đạo hoặc chuyển động vòng quanh Mặt Trời.
- Gần Mặt Trời: Chỉ vị trí hoặc khu vực ở gần Mặt Trời.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The Earth has a circumsolar orbit. (Trái Đất có một quỹ đạo xoay quanh Mặt Trời.)
- Scientists study the circumsolar dust cloud. (Các nhà khoa học nghiên cứu đám mây bụi gần Mặt Trời.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Circumsolar region": Vùng không gian gần Mặt Trời.
- Probes are sent to explore the circumsolar region. (Các tàu thăm dò được phóng đi để khám phá vùng không gian gần Mặt Trời.)
Biến thể và từ gần giống
- Circumsolar dust (n): Bụi vũ trụ tồn tại trong khu vực gần Mặt Trời.
- Circumsolar motion (n): Chuyển động quay quanh Mặt Trời.
Từ đồng nghĩa
- Heliocentric: (thuộc về) nhật tâm, có Mặt Trời làm trung tâm.
- Solar-orbiting: (đang) quay quanh quỹ đạo của Mặt Trời.
tính từ
- xoay quanh mặt trời
- gần mặt trời