circumstantiality

/'sə:kəm,stænʃi'æliti/
Học thuật
Thân thiện
circumstantiality

The witness described the scene with great circumstantiality.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự phong phú về chi tiết: Chất lượng của việc bao gồm nhiều chi tiết nhỏ, tỉ mỉ liên quan đến hoàn cảnh xung quanh một sự việc.
    • Tính chất tình huống: Trong một số ngữ cảnh chuyên môn, từ này có thể chỉ đặc điểm của thông tin phụ thuộc vào các tình huống cụ thể hơn vào bản chất cốt lõi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The circumstantiality of his alibi made it seem more credible. (Sự phong phú về chi tiết trong lời khai ngoại phạm của anh ta khiến có vẻ đáng tin hơn.)
    • Her report was praised for its thorough circumstantiality. (Báo cáo của ấy được khen ngợi sự phong phú tỉ mỉ về chi tiết.)
    • The novel's charm lies in the circumstantiality of its descriptions. (Sức hấp dẫn của cuốn tiểu thuyết nằmsự phong phú chi tiết trong các mô tả của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong tâm lý học/lâm sàng: "Circumstantiality" có thể chỉ một kiểu suy nghĩ hoặc lời nói trong đó một người đưa ra quá nhiều chi tiết ngoại vi, không cần thiết mất nhiều thời gian để đi đến điểm chính, thường liên quan đến một số rối loạn tâm thần.
    • The patient's speech exhibited circumstantiality, filled with irrelevant details. (Lời nói của bệnh nhân thể hiện sự lan man chi tiết, chứa đầy những chi tiết không liên quan.)
Biến thể từ gần giống
  • Circumstantial (tính từ): (1) thuộc về hoàn cảnh, tình huống; (2) đầy đủ chi tiết; (3) (bằng chứng) gián tiếp, dựa trên tình huống.
    • The evidence against him was purely circumstantial. (Bằng chứng chống lại anh ta hoàn toàn bằng chứng tình huống/gián tiếp.)
  • Circumstance (danh từ): hoàn cảnh, tình huống, chi tiết đi kèm.
Từ đồng nghĩa
  • Detail: chi tiết.
  • Particularity: tính chất tỉ mỉ, chi tiết.
  • Minutiae: những chi tiết nhỏ nhặt.
Từ trái nghĩa
  • Generality: tính chung chung.
  • Brevity: sự ngắn gọn, súc tích.
  • Conciseness: sự súc tích, đọng.
circumstantiality

The witness described the scene with great circumstantiality.

danh từ
  1. sự phong phú về chi tiết