circumvallate
/,sə:kəm'væleit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Xây đắp thành lũy xung quanh: Hành động bao vây một vị trí (như một doanh trại, thành phố) bằng cách xây dựng một bức tường thành hoặc công sự phòng thủ xung quanh nó. Nghĩa này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh lịch sử hoặc quân sự.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- The Roman army would often circumvallate an enemy city to cut off supplies and force a surrender. (Quân đội La Mã thường xây đắp thành lũy xung quanh một thành phố của địch để cắt đứt nguồn tiếp tế và buộc họ đầu hàng.)
- The general ordered his troops to circumvallate the hilltop fortress. (Vị tướng ra lệnh cho quân lính của mình xây đắp thành lũy xung quanh pháo đài trên đỉnh đồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Nghĩa mở rộng (hiếm gặp): Có thể được sử dụng một cách ẩn dụ để chỉ việc bao vây hoặc bao bọc một thứ gì đó một cách chặt chẽ, như thể bằng một bức tường.
- The ancient town was circumvallated by dense forests and mountains. (Thị trấn cổ được bao bọc bởi những khu rừng rậm và núi non.)
Biến thể và từ gần giống
- Circumvallation (danh từ): Chỉ hành động xây đắp thành lũy xung quanh, hoặc chính bức tường thành/công sự được xây dựng.
- The circumvallation of the camp was completed in three days. (Việc xây đắp thành lũy quanh doanh trại đã hoàn thành trong ba ngày.)
Từ đồng nghĩa
- Encircle (v): bao vây, vây quanh (nghĩa rộng hơn, không nhất thiết chỉ việc xây công sự).
- Besiege (v): vây hãm, bao vây (thường nhấn mạnh vào mục đích tấn công hoặc cô lập).
- Fortify (v): củng cố, xây công sự phòng thủ (có thể không bao hàm nghĩa "xung quanh").
Lưu ý
- "Circumvallate" là một từ chuyên ngành, hiếm khi được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày. Nó chủ yếu xuất hiện trong các văn bản lịch sử, quân sự hoặc văn học mô tả.
- Trong giải phẫu học, "circumvallate papillae" là một thuật ngữ chỉ các nhú vị giác lớn có hình dạng được bao quanh bởi một rãnh, nằm ở phía sau lưỡi. Đây là một nghĩa hoàn toàn khác biệt.
ngoại động từ
- (sử học) xây đắp thành luỹ xung quanh (doanh trại...)