circumvallation

/,sə:kəmvə'leiʃn/
Học thuật
Thân thiện
circumvallation

The Roman soldiers constructed a circumvallation around their camp.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự xây đắp thành luỹ xung quanh: Hành động xây dựng một bức tường, pháo đài, hoặc công sự bao quanh một vị trí, thường một doanh trại hoặc một thành phố, với mục đích phòng thủ hoặc bao vây.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The Roman army's circumvallation of the enemy city prevented supplies from getting in. (Việc quân đội La xây đắp thành luỹ xung quanh thành phố của kẻ thù đã ngăn chặn nguồn tiếp tế lọt vào.)
    • Archaeologists found evidence of ancient circumvallation at the site. (Các nhà khảo cổ học tìm thấy bằng chứng về việc xây đắp thành luỹ xung quanh cổ đại tại địa điểm này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ quân sự lịch sử: "Circumvallation" thường được dùng trong bối cảnh mô tả các chiến thuật bao vây cổ điển, đặc biệt thời La hoặc thời kỳ các pháo đài trung tâm của chiến tranh.
    • The general ordered a circumvallation to cut off the fortress completely. (Vị tướng ra lệnh xây đắp thành luỹ xung quanh để cô lập hoàn toàn pháo đài.)
Biến thể từ gần giống
  • Circumvallate (động từ): Xây đắp thành luỹ xung quanh.
    • The troops worked to circumvallate their camp. (Binh lính làm việc để xây đắp thành luỹ xung quanh doanh trại của họ.)
Từ đồng nghĩa
  • Encirclement: Sự bao vây, vây hãm (nghĩa rộng hơn, có thể không liên quan đến việc xây công sự).
  • Fortification: Sự củng cố, xây công sự (nghĩa chung, không nhất thiết vòng tròn xung quanh).
circumvallation

The Roman soldiers constructed a circumvallation around their camp.

danh từ
  1. (sử học) sự xây đắp thành luỹ xung quanh (doanh trại...)