circumvention

/,sə:kəm'venʃn/
Học thuật
Thân thiện
circumvention

The clever circumvention of the roadblock saved them time.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hành động lách luật, vượt qua một quy tắc hoặc hạn chế bằng cách khéo léo tìm ra lỗ hổng hoặc cách đi vòng: Hành động tránh một điều đó (như luật lệ, quy định, rào cản) không bằng cách đối đầu trực tiếp bằng một phương pháp gián tiếp, thông minh, đôi khi gây tranh cãi.
    • Sự phá vỡ (kế hoạch, mưu kế): Hành động làm thất bại một kế hoạch hoặc ý đồ của ai đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The circumvention of international sanctions is a serious crime. (Việc lách các lệnh trừng phạt quốc tế một tội nghiêm trọng.)
    • The new policy aims to prevent the circumvention of environmental regulations. (Chính sách mới nhằm ngăn chặn việc lách các quy định về môi trường.)
    • His clever circumvention of the security system allowed him to access the data. (Hành động lách khéo léo hệ thống an ninh của anh ta đã cho phép anh ta truy cập dữ liệu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Circumvention of the law": Hành động lách luật, tìm cách không tuân thủ tinh thần của luật trong khi vẫn không vi phạm chữ viết của luật.

    • The company was accused of circumvention of the law by using shell companies. (Công ty bị cáo buộc lách luật bằng cách sử dụng các công ty bình phong.)
  • "A tool for circumvention": Một công cụ hoặc phương pháp được sử dụng để vượt qua các hạn chế.

    • Virtual Private Networks (VPNs) are often used as a tool for the circumvention of internet censorship. (Mạng riêng ảo (VPN) thường được sử dụng như một công cụ để vượt qua sự kiểm duyệt internet.)
Biến thể từ gần giống
  • Circumvent (động từ): Lách, vượt qua, phá vỡ (một quy tắc, kế hoạch) bằng mưu mẹo.
    • They found a way to circumvent the ban. (Họ đã tìm ra cách để lách lệnh cấm.)
Từ đồng nghĩa
  • Evasion: Sự trốn tránh, lẩn tránh (thường nhấn mạnh việc tránh trách nhiệm hoặc nghĩa vụ).
  • Bypass: Sự đi vòng, bỏ qua (một vật cản hoặc quy trình thông thường).
  • Outmaneuvering: Sự vượt mặt, thắng thế (ai đó) bằng sự khéo léo chiến thuật.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến trực tiếp với danh từ "circumvention". Hành động thường được diễn đạt bằng động từ "circumvent").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "circumvention").

circumvention

The clever circumvention of the roadblock saved them time.

danh từ
  1. sự dùng mưu để lừa; sự dùng mưu kế để lung lạc (ai)
  2. sự phá vỡ (kế hoạch, mưu kế của ai...)