circumvolute

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Cuộn tròn, xoắn ốc vào trong: "circumvolute" mô tả hành động quấn hoặc xoay theo các vòng, đặc biệt theo hình xoắn ốc hướng vào trong, giống như cách ốc sên cuộn vỏ của .
dụ sử dụng
  • (Con ốc sên bắt đầu cuộn tròn vỏ của khi lớn lên.)
  • (Các tua của cây quấn xoắn ốc quanh giàn leo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to circumvolute around something": cuộn xoắn quanh một vật.
    • The snake circumvoluted around the branch before striking. (Con rắn cuộn xoắn quanh cành cây trước khi tấn công.)
  • "to circumvolute inward": cuộn xoắn vào phía trong.
    • The fern frond circumvolutes inward as it unfurls. ( dương xỉ cuộn xoắn vào trong khi bung ra.)
Biến thể từ gần giống
  • Circumvolution (danh từ): sự cuộn tròn, hành động hoặc kết quả của việc cuộn xoắn.
    • The circumvolution of the shell is a marvel of nature. (Sự cuộn tròn của vỏ ốc một kỳ quan của tự nhiên.)
  • Circumvolve (động từ): xoay quanh, quay vòng (dạng ít phổ biến hơn).
    • The planets circumvolve around the sun. (Các hành tinh quay quanh mặt trời.)
Từ đồng nghĩa
  • Coil: cuộn lại, quấn thành vòng.
  • Twist: xoắn, vặn.
  • Spiral: xoắn ốc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Circumvolute into: cuộn xoắn thành (một hình dạng cụ thể).
    • The wire circumvolutes into a tight spring. (Dây điện cuộn xoắn thành một lò xo chặt.)
  • Circumvolute around: quấn xoắn quanh.
    • The ivy circumvolutes around the old oak tree. (Cây thường xuân quấn xoắn quanh cây sồi già.)
Thành ngữ liên quan
  • Circumvolute like a snail: cuộn tròn như ốc sên (thường dùng để mô tả sự chậm chạp chính xác).
    • The artist's hand circumvoluted like a snail as he painted the intricate pattern. (Bàn tay của nghệ sĩ cuộn tròn như ốc sên khi anh ấy vẽ họa tiết phức tạp.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

circumvolute
The shell of a garden snail circumvolutes elegantly inward.