cirrhosis

/si'rousis/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ (Y học):
    • Bệnh gan: Một bệnh mãn tính, tiến triển của gan, trong đó gan khỏe mạnh bị thay thế bằng sẹo ( hóa), dẫn đến suy giảm chức năng gan.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Chronic alcohol abuse is a leading cause of cirrhosis. (Nghiện rượu mãn tính một nguyên nhân hàng đầu gây ra bệnh gan.)
    • The doctor diagnosed him with advanced cirrhosis. (Bác sĩ chẩn đoán anh ấy bị gan giai đoạn muộn.)
    • Cirrhosis can lead to serious complications like liver failure. (Bệnh gan có thể dẫn đến các biến chứng nghiêm trọng như suy gan.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Laennec's cirrhosis": gan do rượu, một loại gan phổ biến liên quan đến việc uống rượu quá mức trong thời gian dài.

    • The autopsy revealed Laennec's cirrhosis due to decades of heavy drinking. (Kết quả khám nghiệm tử thi cho thấy gan Laennec do uống rượu nặng trong nhiều thập kỷ.)
  • "compensated cirrhosis": gan còn , giai đoạn gan vẫn có thể thực hiện các chức năng cơ bản mặc dù đã bị tổn thương.

    • Patients with compensated cirrhosis may not show obvious symptoms. (Bệnh nhân bị gan còn có thể không biểu hiện triệu chứng rõ ràng.)
Biến thể từ gần giống
  • Cirrhotic (adj): (thuộc về) gan.
    • A cirrhotic liver has a hard, nodular appearance. (Một gan bị bề mặt cứng sần sùi.)
Từ đồng nghĩa
  • Hepatic fibrosis: hóa gan (thường chỉ giai đoạn hoặc một phần của quá trình dẫn đến gan).
  • Liver cirrhosis: gan (cách nói đầy đủ hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến thuật ngữ y khoa này.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.)

danh từ
  1. (y học) bệnh gan

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "cirrhosis"