cirriferous

/si'rifərəs/
Học thuật
Thân thiện
cirriferous

A pea plant's cirriferous tendrils gently wrap around a wooden garden stake.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thực vật học) tua cuốn: Mô tả thực vật cấu trúc dạng sợi mảnh, dài, xoắn lại, giúp cây leo bám hỗ trợ.
    • (Động vật học) lông gai: Mô tả động vật (đặc biệt một số loài côn trùng hoặc động vật không xương sống) các sợi lông nhỏ, cứng, dạng gai.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The botanist identified the plant as cirriferous due to its slender, coiling tendrils. (Nhà thực vật học xác định cây này tua cuốn nhờ những tua cuốn mảnh, xoắn của .)
    • Under the microscope, the cirriferous appendages of the insect were clearly visible. (Dưới kính hiển vi, các phần phụ lông gai của con côn trùng hiện ra rõ ràng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn bản khoa học: Từ này chủ yếu xuất hiện trong các mô tả phân loại học hoặc hình thái học chuyên ngành.
    • The species is distinguished by its cirriferous antennae. (Loài này được phân biệt bởi râu lông gai.)
Biến thể từ gần giống
  • Cirrus (danh từ): Tua cuốn (ở thực vật); một dạng lông hoặc phần phụ dạng sợi (ở động vật).
  • Cirrate (tính từ): tua hoặc cấu trúc dạng tua.
Từ đồng nghĩa
  • (Về thực vật) Tendril-bearing: mang tua cuốn.
  • (Về động vật) Setiferous: lông cứng, gai lông.
cirriferous

A pea plant's cirriferous tendrils gently wrap around a wooden garden stake.

tính từ
  1. (thực vật học) tua cuốn
  2. (động vật học) lông gai