cirrose
/'sirous/ Cách viết khác : (cirrous) /'sirəs/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có tua cuốn; hình tua cuốn: Mô tả một vật thể có các phần phụ mảnh, dài và xoắn lại, giống như những sợi tua.
- Có lông gai; hình lông gai: Mô tả một bề mặt hoặc cấu trúc được bao phủ bởi những sợi lông nhỏ, cứng và nhọn.
- (Khí tượng) (thuộc) mây ti: Dùng để mô tả một loại mây cao, mỏng, có dạng sợi hoặc dải, thường là mây ti (cirrus).
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The plant has cirrose tendrils that help it climb. (Cây có những tua cuốn hình xoắn giúp nó leo lên.)
- Under the microscope, the seed's surface appeared cirrose. (Dưới kính hiển vi, bề mặt của hạt trông có lông gai.)
- The sky was filled with beautiful, cirrose clouds. (Bầu trời đầy những đám mây ti đẹp, hình sợi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong văn mô tả khoa học: Từ này thường xuất hiện trong các mô tả thực vật học, giải phẫu học hoặc khí tượng học để chỉ đặc điểm hình thái.
- The botanist noted the cirrose appendages on the stem. (Nhà thực vật học ghi nhận các phần phụ hình tua cuốn trên thân cây.)
Biến thể và từ gần giống
- Cirrous (adj): Đây là một cách viết khác (biến thể chính tả) của "cirrose", có cùng nghĩa.
- Cirrus (danh từ): Một đám mây ti hình sợi; hoặc một cấu trúc hình sợi, tua trong sinh học.
- Cirrus clouds are a sign of fair weather. (Mây ti là dấu hiệu của thời tiết đẹp.)
Từ đồng nghĩa
- Filamentous: Có dạng sợi, hình sợi.
- Fibrillose: Có những sợi nhỏ.
- Barbellate: Có lông nhỏ cứng (nghĩa "có lông gai").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ tính từ "cirrose")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "cirrose")
tính từ
- có tua cuốn; hình tua cuốn
- có lông gai; hình lông gai
- (khí tượng) (thuộc) mây ti