cirrus

/'sirəs/
danh từ, số nhiều cirri
  1. (thực vật học) tua cuốn
  2. (động vật học) lông gai
  3. (khí tượng) mây ti

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "cirrus"

cirrus
A single wispy cirrus cloud drifts high in the blue sky.