ciselet

Học thuật
Thân thiện
ciselet

Un artisan utilise un ciselet pour graver un motif délicat sur une surface métallique.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Cái đục nhỏ: Một loại dụng cụ cầm tay nhỏ, lưỡi sắc, được sử dụng chủ yếu bởi thợ kim hoàn, thợ chạm khắc hoặc thợ điêu khắc để gọt, tỉa, tạo hình hoặc trang trí các chi tiết tinh xảo trên kim loại, gỗ hoặc các vật liệu khác.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'artisan utilise un ciselet pour graver des motifs délicats sur l'argent. (Người thợ thủ công sử dụng một cái đục nhỏ để khắc các họa tiết tinh tế lên bạc.)
    • La boîte à bijoux était finement ouvragée au ciselet. (Chiếc hộp đựng nữ trang được chạm trổ tinh xảo bằng đục nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Travail au ciselet": Công việc chạm khắc tỉ mỉ bằng đục nhỏ, thường ám chỉ một tác phẩm thủ công tinh xảo.
    • Ce pendentif est un vrai travail au ciselet. (Chiếc mặt dây chuyền nàymột tác phẩm chạm khắc thực sự tỉ mỉ.)
Biến thể từ gần giống
  • Ciseau (danh từ giống đực): Cái đục (nói chung, thường lớn hơn, dùng trong mộc, điêu khắc đá).
  • Burin (danh từ giống đực): Dao khắc, dụng cụ khắc (dùng để khắc lên kim loại, đặc biệt trong in ấn khắc).
  • Gravure (danh từ giống cái): Nghệ thuật khắc, chạm trổ; bản khắc.
Từ đồng nghĩa
  • Petit ciseau: Đục nhỏ (cách giải thích nghĩa đen).
  • Outil de gravure: Dụng cụ khắc chạm.
ciselet

Un artisan utilise un ciselet pour graver un motif délicat sur une surface métallique.

danh từ giống đực
  1. đục nhỏ (của thợ kim hoàn...)