cisoires

Học thuật
Thân thiện
cisoires

Une ouvrière utilise des cisoires pour couper une feuille de métal.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái (số nhiều):
    • Kéo lớn (có chân đứng, của thợ cắt tôn): Một loại dụng cụ cắt kim loại lớn, thường được gắn cố định trên một chân đứng hoặc bệ, dùng để cắt các tấm kim loại như tôn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le ferblantier utilise des cisoires pour découper la tôle. (Người thợ tôn sử dụng kéo lớn để cắt tấm tôn.)
    • Ces cisoires sont indispensables dans l'atelier de métallurgie. (Những chiếc kéo cắt tôn nàykhông thể thiếu trong xưởng gia công kim loại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh chuyên môn, kỹ thuật, đặc biệttrong các ngành như cơ khí, gia công kim loại tấm (tôn) sản xuất.
Biến thể từ gần giống
  • Cisailles (danh từ giống cái, số nhiều): Kéo lớn, máy cắt. Đâymột từ đồng nghĩa rất gần, cũng chỉ các loại kéo hoặc máy cắt công nghiệp dùng cho kim loại.
  • Ciseaux (danh từ giống đực, số nhiều): Cái kéo (thông thường). Từ này chỉ loại kéo nhỏ dùng trong văn phòng, thủ công hoặc cắt may.
Từ đồng nghĩa
  • Cisailles: Kéo lớn, máy cắt.
  • Coupe-tôle: Máy/kéo cắt tôn (từ ghép mô tả).
Lưu ý
  • "Cisoires" luôn được sử dụngdạng số nhiều ().
  • Đâymột thuật ngữ kỹ thuật, ít khi xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày.
cisoires

Une ouvrière utilise des cisoires pour couper une feuille de métal.

danh từ giống cái (số nhiều)
  1. kéo lớn (có chân đứng, của thợ cắt tôn)