cissoid

/'sisɔid/
Học thuật
Thân thiện
cissoid

A mathematician draws a cissoid on a chalkboard.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đường xixôit: Trong toán học, đặc biệt hình học giải tích, "cissoid" một loại đường cong đại số được định nghĩa bằng một phương trình cụ thể. Tên gọi xuất phát từ tiếng Hy Lạp có nghĩa "giống như cây thường xuân".
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The cissoid of Diocles is a famous curve in mathematics. (Đường xixôit của Diocles một đường cong nổi tiếng trong toán học.)
    • We studied the properties of the cissoid in our geometry class. (Chúng tôi đã nghiên cứu các tính chất của đường xixôit trong lớp hình học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to construct a cissoid": dựng một đường xixôit.
    • Ancient mathematicians learned how to construct a cissoid using a compass and straightedge. (Các nhà toán học cổ đại đã học cách dựng một đường xixôit bằng compa thước thẳng.)
Biến thể từ gần giống
  • Cissoidal (adj): thuộc về hoặc dạng đường xixôit.
    • The cissoidal shape can be observed in certain natural patterns. (Hình dạng kiểu xixôit có thể được quan sát thấy trong một số mẫu hình tự nhiên.)
Từ đồng nghĩa
  • Curve (n): đường cong (nghĩa chung, không phải từ chuyên môn thay thế chính xác cho "cissoid").
  • Algebraic curve (n): đường cong đại số (nhóm từ rộng hơn bao hàm "cissoid").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến thuật ngữ toán học chuyên ngành này.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng thuật ngữ toán học chuyên ngành này.)

cissoid

A mathematician draws a cissoid on a chalkboard.

danh từ
  1. (toán học) đường xixôit