cisèlement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự chạm: Hành động tạo hình, trang trí hoặc khắc họa chi tiết lên một bề mặt vật liệu (như kim loại, gỗ) bằng dụng cụ chuyên dụng.
- Sự tỉa nho lép: Trong nông nghiệp, đặc biệt là trồng nho, đây là hành động loại bỏ những quả nho nhỏ, kém phát triển (nho lép) khỏi chùm nho để những quả còn lại phát triển tốt hơn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le cisèlement de l'argent demande une grande patience. (Việc chạm bạc đòi hỏi sự kiên nhẫn lớn.)
- Le cisèlement des grappes de raisin améliore la qualité du vin. (Việc tỉa nho lép ở các chùm nho giúp cải thiện chất lượng rượu vang.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Cisèlement minutieux": sự chạm trổ tinh xảo, tỉ mỉ.
- L'artisan est connu pour son cisèlement minutieux du bois. (Người thợ thủ công nổi tiếng với kỹ thuật chạm trổ gỗ tinh xảo của mình.)
"Cisèlement manuel": sự tỉa nho lép bằng tay.
- Le cisèlement manuel est une étape cruciale dans notre vignoble. (Việc tỉa nho lép thủ công là một bước quan trọng trong vườn nho của chúng tôi.)
Biến thể và từ gần giống
Ciseler (động từ): chạm, khắc; tỉa nho lép.
- Il va ciseler le motif sur le cuivre. (Anh ấy sẽ chạm họa tiết lên đồng.)
- Il faut ciseler les grappes en juin. (Phải tỉa nho lép vào tháng Sáu.)
Ciseleur (danh từ): thợ chạm.
- Un ciseleur talentueux a réalisé ce bijou. (Một người thợ chạm tài năng đã tạo ra món trang sức này.)
Từ đồng nghĩa
- Sculpture (danh từ): sự điêu khắc, chạm trổ (nghĩa chạm).
- Éclaircissage (danh từ): sự tỉa thưa, sự tỉa bớt (nghĩa nông nghiệp, đặc biệt cho hoa quả).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào được sử dụng phổ biến trực tiếp với danh từ 'cisèlement').
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ 'cisèlement').
danh từ giống đực
- sự chạm
- (nông nghiệp) sự tỉa nho lép (ở chùm nho)